bedstraw
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây long đởm (chi Galium): "bedstraw" là tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Galium, thường có thân mảnh, lá mọc vòng và hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng. Tên gọi này bắt nguồn từ việc người xưa dùng loại cây này để làm ổ rơm (bedding) cho giường ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bedstraw plant grows wild in many fields. (Cây long đởm mọc hoang dại trên nhiều cánh đồng.)
- Farmers used dried bedstraw to stuff mattresses in the past. (Nông dân từng dùng cây long đởm khô để nhồi nệm trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lady's bedstraw": tên thông thường của loài Galium verum, có hoa màu vàng, thường được dùng trong y học cổ truyền.
- Lady's bedstraw was once used to curdle milk for cheese-making. (Cây long đởm vàng từng được dùng để làm đông sữa làm phô mai.)
"Wild bedstraw": chỉ các loài Galium mọc hoang, như Galium aparine (cây móng quỷ).
- Wild bedstraw often clings to clothing with its tiny hooks. (Cây long đởm hoang thường bám vào quần áo nhờ các móc nhỏ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedstraw (danh từ, số nhiều: bedstraws): các loài cây thuộc chi .
- Different bedstraws have different uses in herbal medicine. (Các loài long đởm khác nhau có công dụng khác nhau trong y học thảo dược.)
- Bog bedstraw: loài , mọc ở vùng đầm lầy.
- Hedge bedstraw: loài , thường mọc ở hàng rào.
Từ đồng nghĩa
- Cleavers: tên gọi khác của (một loài bedstraw có quả bám).
- Goosegrass: tên thông dụng của ở Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bedstraw".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bedstraw".