bedtick

/'bedtik/
Học thuật
Thân thiện
bedtick

A bedtick covers the mattress on the bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ chăn bông, vỏ đệm: Một túi vải dài, hình chữ nhật, được dùng để nhồi giữ nguyên liệu (như lông , bông gòn, len) bên trong, tạo thành một tấm chăn ấm hoặc đệm nằm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She sewed a new bedtick and filled it with fresh wool. ( ấy may một cái vỏ chăn bông mới nhồi đầy len tươi vào.)
    • The old bedtick was made of sturdy linen. (Cái vỏ chăn bông được làm từ vải lanh bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stitch a bedtick": khâu một cái vỏ chăn bông.
    • In the past, women would often stitch a bedtick as part of their household duties. (Ngày xưa, phụ nữ thường khâu vỏ chăn bông như một phần công việc gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tick (n): Cách gọi tắt thông thường của "bedtick", cũng có nghĩa vỏ (chăn, gối, nệm).
  • Ticking (n): Loại vải dày, thường sọc, dùng để may vỏ chăn bông (bedtick) hoặc vỏ gối.
Từ đồng nghĩa
  • Mattress cover: Vỏ nệm (nghĩa hiện đại, tương tự chức năng).
  • Case for a featherbed: Vỏ đệm lông.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thủ công truyền thống, khi chăn đệm thường được làm thủ công tại nhà. Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương "vỏ chăn bông", "vỏ đệm nhồi" hoặc "bao chăn lông".
bedtick

A bedtick covers the mattress on the bed.

danh từ
  1. chăn lông phủ giường

Từ gần giống