bedeck

/bi'dek/
Học thuật
Thân thiện
bedeck

The family bedecked the Christmas tree with colorful ornaments.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trang hoàng, trang trí: Hành động trang trí, làm đẹp cho một người, một vật hoặc một nơi nào đó bằng cách thêm vào những đồ trang trí sặc sỡ, lộng lẫy hoặc nhiều màu sắc. Hành động này thường mang tính chất trang trọng, lễ hội hoặc quá mức cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The streets were bedecked with flags and banners for the national holiday. (Những con phố được trang hoàng bằng cờ biểu ngữ cho ngày lễ quốc khánh.)
    • She bedecked herself with all her finest jewelry for the ball. ( ấy trang điểm cho bản thân bằng tất cả những món trang sức đẹp nhất cho buổi dạ hội.)
    • The children bedecked the Christmas tree with tinsel and baubles. (Bọn trẻ trang trí cây thông Noel bằng kim tuyến những quả bóng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bedecked in/with something": được trang hoàng, phủ đầy bởi thứ đó.
    • The bride was bedecked in silk and pearls. (Cô dâu được trang hoàng trong lụa ngọc trai.)
    • The hall was bedecked with flowers for the wedding. (Hội trường được trang hoàng bằng hoa cho đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck (động từ): trang trí, tô điểm (nghĩa tương tự nhưng có thể ít trang trọng hơn "bedeck").
    • They decked the halls with boughs of holly. (Họ trang trí các sảnh đường bằng những cành cây nhựa ruồi.)
  • Adorn (động từ): trang điểm, tô điểm (nhấn mạnh việc làm tăng vẻ đẹp, có thể thanh lịch hơn).
    • Paintings adorned the walls. (Những bức tranh tô điểm cho các bức tường.)
  • Bedecked (tính từ): ở trạng thái được trang hoàng lộng lẫy.
    • The bedecked palace was open to visitors. (Cung điện được trang hoàng lộng lẫy đã mở cửa cho du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Decorate: trang trí (từ thông dụng rộng nghĩa nhất).
  • Embellish: tô điểm, thêm thắt cho đẹp.
  • Ornament: trang trí, làm đồ trang trí.
Từ trái nghĩa
  • Strip: lột bỏ, tước bỏ.
  • Dismantle: tháo dỡ.
  • Bare: để trần, làm lộ ra.
Thành ngữ liên quan
  • Bedecked to the nines: ăn mặc cực kỳ lộng lẫy, diện đồ đẹp nhất (thành ngữ).
    • She arrived at the gala bedecked to the nines. ( ấy đến dự buổi tiệc gala ăn mặc lộng lẫy hết mức.)
bedeck

The family bedecked the Christmas tree with colorful ornaments.

ngoại động từ
  1. trang hoàng, trang trí; trang điểm
    • stress bedecked with flags
      phố xá trang hoàng cờ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống