bedtime
/'bedtaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giờ đi ngủ: Thời điểm thông thường hoặc đã được ấn định trong ngày để một người đi ngủ, đặc biệt là đối với trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It's past your bedtime. (Đã quá giờ đi ngủ của con rồi.)
- We have a strict bedtime of 9 PM for the kids. (Chúng tôi có quy định giờ đi ngủ nghiêm ngặt lúc 9 giờ tối cho bọn trẻ.)
- Reading a story is part of our nightly bedtime routine. (Đọc truyện là một phần trong thói quen trước giờ đi ngủ hàng đêm của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bedtime story": câu chuyện kể trước khi đi ngủ (thường cho trẻ em).
- Dad reads a bedtime story to his daughter every night. (Bố đọc một câu chuyện trước giờ đi ngủ cho con gái mỗi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Bed (n): giường.
- Time (n): thời gian, giờ giấc.
Từ đồng nghĩa
- Lights-out: giờ tắt đèn (thường dùng trong ký túc xá, trại lính).
- Turn-in time: giờ đi ngủ (cách nói thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Past one's bedtime: quá giờ đi ngủ của ai đó (thường dùng với trẻ em hoặc để nói vui với người lớn khi họ thức khuya).
- You're still up? It's way past your bedtime! (Anh vẫn còn thức ư? Đã quá xa giờ đi ngủ của anh rồi đấy!)