bedim

/bi'dim/
Học thuật
Thân thiện
bedim

The fog began to bedim the distant hills.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho mờ, làm cho tối đi: Hành động làm cho thứ đó trở nên kém rõ ràng, kém sáng sủa hoặc khó nhìn thấy hơn.
    • Làm lu mờ, che mờ (nghĩa bóng): Hành động làm cho ý tưởng, sự phân biệt hoặc sự hiểu biết trở nên kém rõ ràng hoặc khó nắm bắt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The fog began to bedim the distant mountains. (Sương mù bắt đầu làm mờ những ngọn núi xa xăm.)
    • Tears bedimmed her vision as she read the letter. (Nước mắt làm mờ tầm nhìn của ấy khi đọc thư.)
    • His complex explanation only served to bedim the main issue. (Lời giải thích phức tạp của anh ta chỉ khiến vấn đề chính thêm bị lu mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bedim one's eyes": làm cho mắt ai đó mờ đi (thường do nước mắt hoặc cảm xúc).
    • A sudden rush of emotion bedimmed his eyes. (Một cơn xúc động bất chợt làm mờ đôi mắt anh.)
  • "to bedim the memory": làm cho ký ức trở nên mờ nhạt, không rõ ràng.
    • The passage of time has bedimmed the memory of that day. (Thời gian trôi qua đã làm mờ đi ký ức về ngày hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Dim (động từ): làm mờ, làm tối đi. ("Bedim" một dạng trang trọng ít phổ biến hơn của "dim").
  • Bedimmed (tính từ): bị làm cho mờ đi, bị che khuất.
    • He looked at her with bedimmed eyes. (Anh ấy nhìn với đôi mắt đã mờ lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Obscure: che khuất, làm tối nghĩa.
  • Cloud: làm mờ, làm u ám.
  • Blur: làm nhòe, làm mờ.
  • Darken: làm tối đi.
Từ trái nghĩa
  • Clarify: làm sáng tỏ.
  • Illuminate: chiếu sáng, làm .
  • Brighten: làm sáng lên.
bedim

The fog began to bedim the distant hills.

ngoại động từ
  1. làm cho loà, làm cho mờ (mất trí thông minh)
    • eyes bedimmed with tears
      mắt mờ lệ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bedim"