beechen

/'bi:tʃən/
Học thuật
Thân thiện
beechen

The carpenter crafted a beechen chair in his workshop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm từ gỗ cây sồi, (thuộc) cây sồi: Từ này mô tả một vật được làm từ gỗ của cây sồi (beech tree) hoặc liên quan đến loại cây này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old table had a beautiful beechen surface. (Chiếc bàn có mặt bàn bằng gỗ sồi rất đẹp.)
    • They walked through the quiet, beechen forest. (Họ đi bộ qua khu rừng sồi yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beechen shade": bóng râm dưới tán cây sồi.
    • The poet wrote about resting in the beechen shade. (Nhà thơ đã viết về việc nghỉ ngơi dưới bóng râm của cây sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Beech (n): cây sồi.
    • The forest is full of tall beech trees. (Khu rừng đầy những cây sồi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Made of beech: được làm từ gỗ sồi.
  • Of beech wood: bằng gỗ sồi.
beechen

The carpenter crafted a beechen chair in his workshop.

tính từ
  1. (thuộc) cây sồi

Từ tương tự