beechen
/'bi:tʃən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm từ gỗ cây sồi, (thuộc) cây sồi: Từ này mô tả một vật được làm từ gỗ của cây sồi (beech tree) hoặc có liên quan đến loại cây này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old table had a beautiful beechen surface. (Chiếc bàn cũ có mặt bàn bằng gỗ sồi rất đẹp.)
- They walked through the quiet, beechen forest. (Họ đi bộ qua khu rừng sồi yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beechen shade": bóng râm dưới tán cây sồi.
- The poet wrote about resting in the beechen shade. (Nhà thơ đã viết về việc nghỉ ngơi dưới bóng râm của cây sồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Beech (n): cây sồi.
- The forest is full of tall beech trees. (Khu rừng có đầy những cây sồi cao.)
Từ đồng nghĩa
- Made of beech: được làm từ gỗ sồi.
- Of beech wood: bằng gỗ sồi.