beef fondue
Danh từ:
- Món thịt bò nhúng dầu: "beef fondue" là một món ăn gồm các miếng thịt bò cắt nhỏ hình khối, được nấu chín trong dầu nóng và sau đó chấm vào nhiều loại nước sốt khác nhau. Món này thường được phục vụ theo phong cách nhúng, nơi thực khách tự nấu thịt tại bàn bằng nĩa hoặc que nhúng.
- (Chúng tôi đã có một món thịt bò nhúng dầu ngon tuyệt cho bữa tối hôm qua.)
- (Cô ấy đã chuẩn bị nhiều loại nước sốt khác nhau cho món thịt bò nhúng dầu, bao gồm tỏi và thảo mộc.)
"beef fondue party": bữa tiệc thịt bò nhúng dầu, nơi mọi người cùng thưởng thức món ăn này.
- They hosted a beef fondue party for their friends. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc thịt bò nhúng dầu cho bạn bè.)
"fondue pot": nồi nhúng dầu, dụng cụ chuyên dụng để nấu món này.
- You need a special fondue pot to make beef fondue. (Bạn cần một nồi nhúng dầu đặc biệt để làm món thịt bò nhúng dầu.)
Fondue (danh từ): món nhúng nói chung, có thể là phô mai, sô-cô-la hoặc dầu.
- Cheese fondue is also a popular dish. (Món phô mai nhúng cũng là một món ăn phổ biến.)
Fondue pot (danh từ): nồi nhúng.
- The fondue pot keeps the oil hot throughout the meal. (Nồi nhúng giữ cho dầu nóng suốt bữa ăn.)
- Oil fondue: món nhúng dầu (có thể dùng cho thịt bò hoặc các loại thịt khác).
- Hot pot: lẩu (món ăn tương tự nhưng thường dùng nước dùng thay vì dầu).
Dip into: nhúng vào.
- You should dip the beef into the hot oil for about 30 seconds. (Bạn nên nhúng thịt bò vào dầu nóng trong khoảng 30 giây.)
Cook through: nấu chín hoàn toàn.
- Make sure the beef is cooked through before eating. (Hãy đảm bảo thịt bò đã chín hoàn toàn trước khi ăn.)
Fondue for two: món nhúng dành cho hai người, thường được dùng trong các bữa tối lãng mạn.
- They ordered a fondue for two at the restaurant. (Họ đã gọi món nhúng cho hai người tại nhà hàng.)
Hot oil fondue: món nhúng dầu nóng, một cách gọi khác của beef fondue.
- Hot oil fondue is a fun and interactive meal. (Món nhúng dầu nóng là một bữa ăn vui vẻ và tương tác.)