bouffant

Adjective
  1. bị thổi phồng lên (tóc, váy,...)
Noun
  1. kiểu tóc phồng lên của phụ nữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

bouffant
She styled her hair in a soft bouffant for the special occasion.