bouffant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phồng lên, bồng bềnh: Dùng để mô tả kiểu dáng của tóc hoặc váy được tạo kiểu để có độ phồng và dày lên một cách cố ý, thường bằng cách xù hoặc độn bên trong.
Danh từ:
- Kiểu tóc bouffant: Một kiểu tóc của phụ nữ trong đó tóc được chải ngược từ gốc và tạo độ phồng lên rõ rệt, thường phổ biến vào những thập niên 1960.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She styled her hair in a bouffant manner for the party. (Cô ấy tạo kiểu tóc phồng cho bữa tiệc.)
- The wedding dress had a bouffant skirt made of layers of tulle. (Chiếc váy cưới có phần váy bồng bềnh được làm từ nhiều lớp voan.)
Danh từ:
- Her signature look in the 1960s was a tall bouffant. (Phong cách đặc trưng của bà vào những năm 1960 là kiểu tóc bouffant cao.)
- Creating a perfect bouffant requires backcombing and a lot of hairspray. (Để tạo ra một kiểu tóc bouffant hoàn hảo cần phải chải ngược tóc và rất nhiều keo xịt tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bouffant sleeve": Tay áo phồng, một kiểu tay áo được thiết kế phồng lên ở phần bắp tay hoặc vai.
- The vintage blouse featured delicate lace and bouffant sleeves. (Chiếc áo blouse cổ điển có ren tinh tế và tay áo phồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouffancy (danh từ, ít dùng): Tính chất phồng, độ phồng.
- Big hair (cụm danh từ, thông tục): Kiểu tóc dày và phồng nói chung, có thể bao gồm bouffant.
Từ đồng nghĩa
- Puffy: Phồng, xù (dùng cho tóc hoặc quần áo).
- Voluminous: Dày và bồng bềnh (nhấn mạnh đến khối lượng lớn).
Từ trái nghĩa
- Flat: Phẳng, xẹp.
- Sleek: Mượt, óng ả (đối với tóc).
Adjective
- bị thổi phồng lên (tóc, váy,...)
Noun
- kiểu tóc phồng lên của phụ nữ