beef neck
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt bò cổ: "beef neck" chỉ phần thịt được cắt từ cổ của con bò. Đây là một loại thịt thường có nhiều gân và mô liên kết, thích hợp để hầm, nấu súp hoặc làm các món ăn cần nấu lâu để thịt mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butcher recommended beef neck for making a rich beef stew. (Người bán thịt khuyên dùng thịt bò cổ để làm món thịt bò hầm đậm đà.)
- Beef neck is often used in traditional Vietnamese pho to create a flavorful broth. (Thịt bò cổ thường được dùng trong phở truyền thống để tạo nước dùng đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beef neck for braising": thịt bò cổ dùng để hầm.
- Beef neck for braising requires slow cooking to break down the connective tissues. (Thịt bò cổ hầm cần nấu chậm để phá vỡ các mô liên kết.)
"beef neck bone": xương bò cổ (thường dùng để ninh nước dùng).
- The beef neck bone adds a rich, gelatinous texture to the soup. (Xương bò cổ thêm vào kết cấu sánh, giàu collagen cho món súp.)
Biến thể và từ gần giống
Neck meat (n): thịt cổ (nói chung, có thể là của bò, lợn, gà).
- Neck meat is flavorful but tough, requiring long cooking. (Thịt cổ có hương vị đậm đà nhưng dai, cần nấu lâu.)
Beef neck roast (n): thịt bò cổ quay (món ăn chế biến từ thịt bò cổ).
- Beef neck roast is a budget-friendly cut that becomes tender when roasted slowly. (Thịt bò cổ quay là một loại thịt rẻ tiền và trở nên mềm khi được quay chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Neck of beef: cổ bò (cụm từ thay thế, ít phổ biến hơn).
- The neck of beef is perfect for making beef stock. (Cổ bò rất thích hợp để làm nước dùng bò.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut off the neck: cắt bỏ phần cổ.
- The chef cut off the beef neck before trimming the rest of the meat. (Đầu bếp cắt bỏ phần thịt bò cổ trước khi tỉa phần thịt còn lại.)
Cook down the neck: hầm nhừ thịt cổ.
- You need to cook down the beef neck for at least three hours. (Bạn cần hầm nhừ thịt bò cổ ít nhất ba giờ.)
Thành ngữ liên quan
Neck and neck: sát nút, ngang nhau (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "beef neck" nhưng dùng từ "neck").
- The two horses were neck and neck in the final stretch. (Hai con ngựa chạy sát nút nhau ở đoạn cuối.)
Risking one's neck: liều mạng (thành ngữ, không liên quan đến thịt bò).
- He was risking his neck by trying to fix the car without safety gear. (Anh ấy đang liều mạng khi cố sửa xe mà không có đồ bảo hộ.)