beef tallow

beef tallow

A chef uses beef tallow to fry potatoes in a large skillet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỡ đã tinh chế: "beef tallow" loại mỡ được chiết xuất tinh chế từ mỡ của , thườngdạng rắnnhiệt độ phòng. được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn (như chiên, xào), làm phòng, nến, các sản phẩm công nghiệp khác. Không giống như mỡ sống, "beef tallow" đã được làm sạch loại bỏ tạp chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many traditional recipes call for beef tallow to achieve a crispy texture. (Nhiều công thức nấu ăn truyền thống yêu cầu mỡ tinh chế để đạt được độ giòn.)
    • Beef tallow is a common ingredient in making soap because it creates a hard, long-lasting bar. (Mỡ tinh chế một nguyên liệu phổ biến trong làm phòng tạo ra một bánh phòng cứng bền lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendered beef tallow": mỡ đã được đun chảy lọc để loại bỏ tạp chất.

    • The process of making rendered beef tallow involves slowly heating beef fat. (Quá trình làm mỡ tinh chế bao gồm đun nóng chảy mỡ từ từ.)
  • "tallow candle": nến làm từ mỡ tinh chế.

    • Before electricity, tallow candles were the primary source of light in many homes. (Trước khi điện, nến mỡ nguồn sáng chính trong nhiều ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Beef fat (danh từ): mỡ (nói chung, bao gồm cả mỡ sống mỡ tinh chế).

    • Beef fat can be used to make beef tallow. (Mỡ có thể được dùng để làm mỡ tinh chế.)
  • Tallow (danh từ): mỡ động vật tinh chế (có thể từ , cừu, hoặc các động vật khác).

    • Tallow is often used in traditional cooking. (Mỡ động vật tinh chế thường được dùng trong nấu ăn truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Rendered beef fat: mỡ đã tinh chế.
  • Suet (mỡ thận ): một loại mỡ đặc biệt từ vùng thận, thường dùng trong làm bánh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "beef tallow". Tuy nhiên, một số cụm từ liên quan đến mỡ động vật nói chung: - "to render fat": tinh chế mỡ (quá trình làm sạch mỡ thô). - You need to render the fat to make beef tallow. (Bạn cần tinh chế mỡ để làm mỡ tinh chế.)