befuddle

/bi'fʌdl/
ngoại động từ
  1. làm ngớ ngẩn, làm đần độn, làm mụ đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "befuddle"

befuddle
The teacher's complex question seemed to befuddle the student.