befuddle
/bi'fʌdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lú lẫn, làm rối trí: Hành động khiến ai đó trở nên bối rối, không suy nghĩ rõ ràng hoặc không hiểu điều gì đó.
- Làm mụ đi, làm đần độn: Hành động khiến tinh thần hoặc khả năng phán đoán của ai đó trở nên kém minh mẫn, thường là do tác động của rượu, thuốc hoặc một tình huống phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Những chỉ dẫn phức tạp đã hoàn toàn làm lú lẫn các nhân viên mới.)
- (Anh ấy bị làm mụ đi bởi loại thuốc mạnh và không thể nhớ nổi địa chỉ của mình.)
- (Những câu hỏi khéo léo của luật sư được thiết kế để làm rối trí nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get befuddled": ở trong trạng thái bị lú lẫn, rối trí.
- After three hours of intense negotiation, I was utterly befuddled. (Sau ba giờ đàm phán căng thẳng, tôi hoàn toàn bị rối trí.)
- "a befuddled expression/look": một vẻ mặt/vẻ ngoài lú lẫn, ngơ ngác.
- She stared at the math problem with a befuddled look. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào bài toán với vẻ mặt ngơ ngác.)
Biến thể và từ gần giống
- Befuddlement (danh từ): sự lú lẫn, tình trạng rối trí.
- His explanation only added to my befuddlement. (Lời giải thích của anh ấy chỉ càng làm tăng thêm sự lú lẫn của tôi.)
- Befuddling (tính từ): gây lú lẫn, gây rối trí.
- I find his logic utterly befuddling. (Tôi thấy lập luận của anh ta hoàn toàn gây rối trí.)
Từ đồng nghĩa
- Confuse: làm bối rối, lẫn lộn (nghĩa chung, phổ biến hơn).
- Bewilder: làm hoang mang, sửng sốt (nhấn mạnh cảm giác choáng ngợp).
- Perplex: làm bối rối, làm khó hiểu (thường dùng cho vấn đề phức tạp).
- Muddle: làm rối tung, làm lộn xộn (nhấn mạnh sự hỗn loạn trong suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
- Clarify: làm sáng tỏ, làm rõ ràng.
- Enlighten: khai sáng, làm sáng suốt.
- Explain: giải thích.
ngoại động từ
- làm ngớ ngẩn, làm đần độn, làm mụ đi