pivotal
/'pivətl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Then chốt, mấu chốt, chủ chốt: Chỉ một yếu tố, sự kiện hoặc người có tầm quan trọng quyết định, là trung tâm xoay chuyển của một tình huống, kế hoạch hoặc hệ thống.
- (Thuộc về) trục, ngõng, chốt: Liên quan đến hoặc hoạt động như một điểm trụ, điểm xoay trong cơ học (nghĩa gốc, ít dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her testimony was pivotal to the case. (Lời khai của cô ấy là then chốt đối với vụ án.)
- The invention of the printing press was a pivotal moment in human history. (Việc phát minh ra máy in là một khoảnh khắc mấu chốt trong lịch sử nhân loại.)
- He played a pivotal role in the company's success. (Ông ấy đóng một vai trò chủ chốt trong thành công của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be pivotal to something": có tầm quan trọng then chốt đối với điều gì đó.
- Trust is pivotal to any strong relationship. (Sự tin tưởng là then chốt đối với bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
"a pivotal figure/point": một nhân vật/điểm mấu chốt.
- The battle marked a pivotal point in the war. (Trận chiến đánh dấu một điểm mấu chốt trong cuộc chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Pivot (danh từ): điểm trụ, trục xoay; yếu tố trung tâm.
- The new strategy became the pivot of their campaign. (Chiến lược mới trở thành trục xoay của chiến dịch của họ.)
- Pivot (động từ): xoay quanh một điểm; thay đổi hướng chiến lược.
- The company had to pivot quickly to adapt to the market. (Công ty phải xoay chuyển nhanh chóng để thích ứng với thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Crucial: then chốt, cực kỳ quan trọng.
- Central: trung tâm, cốt lõi.
- Critical: quan trọng, có tính chất quyết định.
- Decisive: mang tính quyết định.
Thành ngữ liên quan
- The pivotal moment: Thời khắc then chốt, khoảnh khắc quyết định.
- Meeting her was the pivotal moment in his life. (Gặp cô ấy là thời khắc then chốt trong cuộc đời anh ta.)
tính từ
- (thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt
- (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt