pivotal

/'pivətl/
Học thuật
Thân thiện
pivotal

The discovery of the new evidence was a pivotal moment in the investigation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Then chốt, mấu chốt, chủ chốt: Chỉ một yếu tố, sự kiện hoặc người tầm quan trọng quyết định, trung tâm xoay chuyển của một tình huống, kế hoạch hoặc hệ thống.
    • (Thuộc về) trục, ngõng, chốt: Liên quan đến hoặc hoạt động như một điểm trụ, điểm xoay trong học (nghĩa gốc, ít dùng trong ngữ cảnh thông thường).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her testimony was pivotal to the case. (Lời khai của ấy then chốt đối với vụ án.)
    • The invention of the printing press was a pivotal moment in human history. (Việc phát minh ra máy in một khoảnh khắc mấu chốt trong lịch sử nhân loại.)
    • He played a pivotal role in the company's success. (Ông ấy đóng một vai trò chủ chốt trong thành công của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pivotal to something": tầm quan trọng then chốt đối với điều đó.

    • Trust is pivotal to any strong relationship. (Sự tin tưởng then chốt đối với bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
  • "a pivotal figure/point": một nhân vật/điểm mấu chốt.

    • The battle marked a pivotal point in the war. (Trận chiến đánh dấu một điểm mấu chốt trong cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Pivot (danh từ): điểm trụ, trục xoay; yếu tố trung tâm.
    • The new strategy became the pivot of their campaign. (Chiến lược mới trở thành trục xoay của chiến dịch của họ.)
  • Pivot (động từ): xoay quanh một điểm; thay đổi hướng chiến lược.
    • The company had to pivot quickly to adapt to the market. (Công ty phải xoay chuyển nhanh chóng để thích ứng với thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Crucial: then chốt, cực kỳ quan trọng.
  • Central: trung tâm, cốt lõi.
  • Critical: quan trọng, tính chất quyết định.
  • Decisive: mang tính quyết định.
Thành ngữ liên quan
  • The pivotal moment: Thời khắc then chốt, khoảnh khắc quyết định.
    • Meeting her was the pivotal moment in his life. (Gặp ấy thời khắc then chốt trong cuộc đời anh ta.)
pivotal

The discovery of the new evidence was a pivotal moment in the investigation.

tính từ
  1. (thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt
  2. (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự