beefed-up

Học thuật
Thân thiện
beefed-up

The company launched a beefed-up advertising campaign for the new product.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tăng cường, được củng cố: "Beefed-up" mô tả một cái đó đã được làm cho mạnh hơn, lớn hơn, hoặc hiệu quả hơn so với trước đây, thường thông qua việc bổ sung thêm nguồn lực, quy mô hoặc sức mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company announced beefed-up security measures after the incident. (Công ty đã công bố các biện pháp an ninh được tăng cường sau sự cố.)
    • We need a beefed-up version of the report with more data analysis. (Chúng ta cần một bản báo cáo được củng cố với nhiều phân tích dữ liệu hơn.)
    • The police presence was beefed-up during the festival. (Sự hiện diện của cảnh sát đã được tăng cường trong suốt lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beefed-up" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để nói về các chính sách, biện pháp, đội ngũ, hoặc nỗ lực đã được gia tăng đáng kể.
    • The government promised a beefed-up response to the economic crisis. (Chính phủ hứa hẹn một phản ứng được tăng cường đối với cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • To beef up (cụm động từ): tăng cường, củng cố (hành động làm cho cái đó mạnh hơn).
    • We need to beef up our team before the new project starts. (Chúng ta cần tăng cường đội ngũ trước khi dự án mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthened: được làm cho mạnh mẽ hơn.
  • Enhanced: được nâng cao, cải thiện.
  • Reinforced: được gia cố, củng cố.
  • Augmented: được tăng thêm, mở rộng.
Từ trái nghĩa
  • Weakened: bị làm suy yếu.
  • Diminished: bị giảm bớt, thu hẹp.
  • Reduced: bị cắt giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beef up: (đã giải thíchmục 'Biến thể').
Lưu ý sử dụng
  • "Beefed-up" tính từ, thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: a team, regulations).
  • Từ này nguồn gốc ẩn dụ từ việc làm cho thịt (beef) đầy đặn hơn, đã phát triển để mô tả việc tăng cường nói chung.
beefed-up

The company launched a beefed-up advertising campaign for the new product.

Noun
  1. được làm cho lớn hơn, mạnh hơn

Từ tương tự