beetle-browed

/'bi:tlbraud/
Học thuật
Thân thiện
beetle-browed

He had a beetle-browed expression as he listened to the news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cau lông mày lại có vẻ đe dọa: Miêu tả khuôn mặt với lông mày nhíu lại, dày rậm, tạo ra vẻ ngoài trông giận dữ, khó chịu hoặc đáng sợ.
    • lông mày sâu rậm: Chỉ đặc điểm lông mày rậm nhô ra, thường tạo ấn tượng về một cái nhìn nghiêm nghị hoặc hung dữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old portrait showed a beetle-browed king who looked very stern. (Bức chân dung cho thấy một vị vua có vẻ mặt cau có trông rất nghiêm khắc.)
    • He stood at the door with a beetle-browed expression, making the children hesitate to enter. (Anh ta đứngcửa với vẻ mặt cau mày đe dọa, khiến trẻ ngần ngại không dám bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả nhân vật trong văn học: Từ này thường được dùng trong văn chương để miêu tả ngoại hình thần thái của một nhân vật, nhấn mạnh sự nghiêm nghị, tối tăm hoặc bản tính hung hãn.
    • The villain in the story was described as a tall, beetle-browed man. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện được miêu tả một người đàn ông cao lớn, có vẻ mặt cau có.)
Biến thể từ gần giống
  • Beetle (động từ, nghĩa ít phổ biến): Cúi đầu về phía trước, nhô ra (giống như lông mày rậm nhô ra).
  • Beetling (tính từ): Nhô ra, chìa ra (thường dùng cho vách đá, trán).
    • Beetling cliffs (Những vách đá cheo leo).
Từ đồng nghĩa
  • Glowering: Có vẻ mặt hầm hầm, cau có.
  • Sullen: Ủ rũ, rầu rĩ, cau có.
  • Frowning: Nhăn nhó, cau mày.
Thành ngữ liên quan
  • To knit one's brows: Cau mày, nhíu mày (thể hiện sự suy nghĩ, lo lắng hoặc không hài lòng). Đây một cử chỉ tương tự nhưng không nhất thiết mang sắc thái đe dọa mạnh như "beetle-browed".
    • She knitted her brows while trying to solve the difficult math problem. ( ấy nhíu mày khi cố gắng giải bài toán khó.)
beetle-browed

He had a beetle-browed expression as he listened to the news.

tính từ
  1. cau lông mày lại có vẻ đe doạ
  2. lông mày sâu róm

Từ tương tự