unfriendly

/'ʌn'frendli/
tính từ
  1. không thân mật, không thân thiện
  2. cừu địch
  3. bất lợi, không thuận lợi
    • an unfriendly circumstance
      một trường hợp bất lợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unfriendly"

unfriendly
The new employee found the manager's tone quite unfriendly.