unfriendly
/'ʌn'frendli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thân thiện, không thân mật: Chỉ thái độ, hành vi hoặc bản chất lạnh lùng, xa cách, thiếu sự thân thiện hoặc sẵn lòng giúp đỡ.
- Có tính thù địch, cừu địch: Thể hiện sự đối địch, chống đối hoặc có hại.
- Bất lợi, không thuận lợi: Dùng để mô tả điều kiện, hoàn cảnh hoặc môi trường gây khó khăn, cản trở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shop assistant was very unfriendly and didn't offer any help. (Nhân viên cửa hàng rất không thân thiện và không đề nghị giúp đỡ gì.)
- He gave me an unfriendly stare. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn không thân thiện.)
- The two nations have had unfriendly relations for decades. (Hai quốc gia đã có quan hệ thù địch trong nhiều thập kỷ.)
- The desert is an unfriendly environment for most plants. (Sa mạc là một môi trường bất lợi cho hầu hết thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Environmentally unfriendly": có hại cho môi trường.
- Using plastic bags is environmentally unfriendly. (Sử dụng túi nhựa là có hại cho môi trường.)
"User-unfriendly": khó sử dụng (đối với người dùng).
- The old software had a very user-unfriendly interface. (Phần mềm cũ có giao diện rất khó sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Unfriendliness (danh từ): sự không thân thiện, tính thù địch.
- Her unfriendliness made it hard to approach her. (Sự không thân thiện của cô ấy khiến người ta khó lại gần.)
Inhospitable (tính từ): không thân thiện, khắc nghiệt (thường về môi trường, địa điểm).
- Hostile (tính từ): thù địch, chống đối (mạnh hơn "unfriendly").
Từ đồng nghĩa
- Aloof: xa cách, lạnh lùng.
- Cold: lạnh lùng.
- Antagonistic: đối kháng, chống đối.
- Adverse: bất lợi, nghịch.
Từ trái nghĩa
- Friendly: thân thiện.
- Amiable: thân thiện, dễ mến.
- Hospitable: hiếu khách, thuận lợi.
- Favorable: thuận lợi.
Thành ngữ liên quan
(Từ "unfriendly" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi "unfriendly" thường được mô tả trực tiếp.)
tính từ
- không thân mật, không thân thiện
- cừu địch
- bất lợi, không thuận lợi
- an unfriendly circumstancemột trường hợp bất lợi