unfriendly

/'ʌn'frendli/
Học thuật
Thân thiện
unfriendly

The new employee found the manager's tone quite unfriendly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thân thiện, không thân mật: Chỉ thái độ, hành vi hoặc bản chất lạnh lùng, xa cách, thiếu sự thân thiện hoặc sẵn lòng giúp đỡ.
    • tính thù địch, cừu địch: Thể hiện sự đối địch, chống đối hoặc hại.
    • Bất lợi, không thuận lợi: Dùng để mô tả điều kiện, hoàn cảnh hoặc môi trường gây khó khăn, cản trở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The shop assistant was very unfriendly and didn't offer any help. (Nhân viên cửa hàng rất không thân thiện không đề nghị giúp đỡ .)
    • He gave me an unfriendly stare. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn không thân thiện.)
    • The two nations have had unfriendly relations for decades. (Hai quốc gia đã quan hệ thù địch trong nhiều thập kỷ.)
    • The desert is an unfriendly environment for most plants. (Sa mạc một môi trường bất lợi cho hầu hết thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Environmentally unfriendly": hại cho môi trường.

    • Using plastic bags is environmentally unfriendly. (Sử dụng túi nhựa hại cho môi trường.)
  • "User-unfriendly": khó sử dụng (đối với người dùng).

    • The old software had a very user-unfriendly interface. (Phần mềm giao diện rất khó sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfriendliness (danh từ): sự không thân thiện, tính thù địch.

    • Her unfriendliness made it hard to approach her. (Sự không thân thiện của ấy khiến người ta khó lại gần.)
  • Inhospitable (tính từ): không thân thiện, khắc nghiệt (thường về môi trường, địa điểm).

  • Hostile (tính từ): thù địch, chống đối (mạnh hơn "unfriendly").
Từ đồng nghĩa
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng.
  • Cold: lạnh lùng.
  • Antagonistic: đối kháng, chống đối.
  • Adverse: bất lợi, nghịch.
Từ trái nghĩa
  • Friendly: thân thiện.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
  • Hospitable: hiếu khách, thuận lợi.
  • Favorable: thuận lợi.
Thành ngữ liên quan

(Từ "unfriendly" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi "unfriendly" thường được mô tả trực tiếp.)

unfriendly

The new employee found the manager's tone quite unfriendly.

tính từ
  1. không thân mật, không thân thiện
  2. cừu địch
  3. bất lợi, không thuận lợi
    • an unfriendly circumstance
      một trường hợp bất lợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unfriendly"