beetling

/'bi:tliɳ/
Học thuật
Thân thiện
beetling

His beetling brows gave him a stern expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cheo leo, nhô ra, chìa ra: Mô tả một vật đó (thường địa hình như vách đá, tảng đá, hoặc phần mái nhà) nhô ra một cách nguy hiểm hoặc ấn tượng, có vẻ như sắp đổ xuống. Từ này gợi lên cảm giác về sự đồ sộ đe dọa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We stood beneath the beetling cliffs, feeling very small. (Chúng tôi đứng dưới những vách đá cheo leo, cảm thấy mình thật nhỏ bé.)
    • The old house had a beetling roof that cast a deep shadow over the garden. (Ngôi nhà một mái nhà nhô ra tạo bóng râm sâu trên khu vườn.)
    • The path was dangerous, winding along beetling rocks above the sea. (Con đường thật nguy hiểm, uốn lượn dọc theo những tảng đá chìa ra trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beetling brows": Lông mày rậm nhô ra, thường tạo vẻ mặt nghiêm nghị, cau có hoặc suy tư.
    • He looked at me from under his beetling brows. (Anh ấy nhìn tôi từ dưới đôi lông mày rậm nhô ra của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Beetle (động từ): Di chuyển nhanh, vội vã; hoặc nhô ra, lồi ra.
    • He beetled off down the street. (Anh ta phóng vội xuống phố.)
    • His eyebrows beetled over his eyes. (Lông mày anh ta nhô ra phía trên đôi mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Jutting: nhô ra, lồi ra.
  • Overhanging: treo lửng phía trên, nhô ra.
  • Projecting: nhô ra, thò ra.
Từ trái nghĩa
  • Recessed: thụt vào, lõm vào.
  • Sunken: lõm xuống, trũng xuống.
beetling

His beetling brows gave him a stern expression.

tính từ
  1. cheo leo, nhô ra
    • beetling cliffs
      vách đá cheo leo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự