beetle
/'bi:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Động vật học) Bọ cánh cứng: Một loại côn trùng có cánh trước cứng (elytra) che phủ cánh sau, thường có miệng nhai.
- (Thông tục) Con gián: Cách gọi thông tục cho con gián (đặc biệt là gián đen).
- Cái chày: Một công cụ giống cái vồ, thường có đầu to (bằng gỗ hoặc kim loại) dùng để đập, giã hoặc đóng.
Động từ:
- Đi vội vã, đi tất tưởi: Di chuyển một cách nhanh chóng và hối hả.
- Cheo leo, nhô ra: Nhô ra hoặc treo lơ lửng một cách đe dọa hoặc nguy hiểm (thường dùng cho vật thể lớn như đá, vách).
Tính từ:
- Cheo leo, nhô ra: Mô tả đặc điểm nhô ra (như nghĩa động từ).
- Cau lại, có vẻ đe dọa: Dùng để mô tả lông mày hoặc vầng trán nhô ra và trông dữ dằn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bọ cánh cứng):
- The children were fascinated by the shiny green beetle. (Bọn trẻ mê mẩn con bọ cánh cứng màu xanh lấp lánh.)
- A beetle scurried across the forest floor. (Một con bọ cánh cứng chạy vụt qua nền rừng.)
Danh từ (cái chày):
- He used a wooden beetle to drive the tent pegs into the ground. (Anh ta dùng một cái chày gỗ để đóng những cọc lều xuống đất.)
Động từ (đi vội vã):
- He beetled off to catch the last bus. (Anh ta đi vội vã để bắt chuyến xe buýt cuối cùng.)
Động từ/Tính từ (nhô ra):
- The cliff beetles over the sea. (Vách đá nhô ra cheo leo trên biển.)
- He has heavy, beetle brows. (Anh ta có đôi lông mày rậm và cau lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"between the beetle and the block": Ở trong tình thế nguy hiểm, tiến thoái lưỡng nan (như "trên đe dưới búa").
- The negotiator was caught between the beetle and the block. (Nhà đàm phán bị kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan.)
"blind as a beetle": Mù hoàn toàn.
- Without his glasses, he's as blind as a beetle. (Không có kính, anh ta mù tịt.)
Biến thể và từ gần giống
Beetle-browed (adj): Có lông mày rậm và nhô ra, trông dữ dằn.
- The beetle-browed guard stared at us. (Người lính gác có lông mày rậm nhìn chằm chằm vào chúng tôi.)
Beetle-crusher (n, lóng cũ): Đôi giày ống to, nặng.
- Black beetle (n): Con gián đen (cách gọi thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (côn trùng): Scarab (bọ hung), bug (bọ, côn trùng - nghĩa chung).
- Danh từ (công cụ): Mallet (vồ gỗ), maul (búa tạ).
- Động từ (đi nhanh): Scurry (chạy vội), scuttle (chạy nhanh), hurry (vội vã).
- Động từ (nhô ra): Jut out (nhô ra), overhang (treo lơ lửng phía trên), project (nhô ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beetle along/off/away: Đi vội vã, rời đi nhanh chóng.
- She just beetled off without saying goodbye. (Cô ấy cứ thế đi vội vã mà không chào tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
- (As) blind as a beetle: Mù tịt, không thấy gì.
- Between the beetle and the block: Ở trong tình thế nguy hiểm, bị kẹt giữa hai lựa chọn đều xấu.
danh từ
- cái chày
Idioms
- between the beetle and the blocktrên đe dưới búa
ngoại động từ
- giã bằng chày, đập bằng chày
danh từ
- (động vật học) bọ cánh cứng
- (thông tục) con gián ((cũng) black beetle)
- người cận thị
Idioms
- blind as beetle; beetle blindmù hoàn toàn
nội động từ
- (từ lóng) đi vội vã, đi tất tưởi ((cũng) beetle along)
- đi ra, đi chơi ((cũng) beetle off, away)
nội động từ
- cheo leo, nhô ra (tảng đá)
- treo trên sợi tóc (số phận)
tính từ
- cheo leo, nhô ra (tảng đá)
- cau lại có vẻ đe doạ (trán, lông mày)
- rậm như sâu róm (lông mày)