beezer

/bi:vs/
Học thuật
Thân thiện
beezer

He gave his beezer a gentle tap after the sneeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Cái mũi: Một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, để chỉ cái mũi của một người. Từ này thường mang sắc thái hơi hài hước hoặc thân mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He got hit right on the beezer! (Anh ta bị đánh trúng ngay giữa mũi!)
    • What a huge beezer he has! (Anh ta cái mũi to thật đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được dùng với nghĩa danh từ lóng chỉ "cái mũi". Trong bối cảnh rất không trang trọng, đôi khi có thể được dùng để ám chỉ toàn bộ khuôn mặt.
    • I'll punch you right in the beezer! (Tao sẽ đấm vào giữa mặt mày đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Hooter (n, lóng): mũi (một từ lóng khác có nghĩa tương tự).
    • He blew his hooter. (Anh ta mũi.)
  • Schnozz (n, lóng): mũi (từ lóng nguồn gốc từ tiếng Yiddish).
    • He has a prominent schnozz. (Anh ta cái mũi rất lộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nose (n): mũi (từ tiêu chuẩn, trung lập).
  • Snout (n): mõm (thường dùng cho động vật, đôi khi dùng một cách hài hước cho người).
beezer

He gave his beezer a gentle tap after the sneeze.

danh từ
  1. (từ lóng) cái mũi

Từ gần giống