buzzer

/'bʌzə/
danh từ
  1. còi (nhà máy...)
  2. (điện học) máy con ve
  3. (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "buzzer"

buzzer
A visitor presses the buzzer next to the apartment door.