buzzer

/'bʌzə/
Học thuật
Thân thiện
buzzer

A visitor presses the buzzer next to the apartment door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị phát ra tiếng kêu "buzz" hoặc tiếng rung: Một thiết bị điện tử nhỏ tạo ra âm thanh rung, ù hoặc kêu liên tục để báo hiệu hoặc cảnh báo.
    • Nút chuông cửa: Một nút bấmcửa ra vào, khi nhấn sẽ kích hoạt chuông hoặc tiếng kêu bên trong để báo hiệu khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The game show contestant pressed the buzzer as soon as he knew the answer. (Thí sinh chương trình trò chơi truyền hình nhấn nút buzzer ngay khi biết câu trả lời.)
    • Please ring the buzzer next to the gate to be let in. (Hãy bấm buzzer bên cạnh cổng để được cho vào.)
    • A loud buzzer signaled the end of the work shift. (Một tiếng buzzer lớn báo hiệu kết thúc ca làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To beat/hit the buzzer": Hoàn thành hành động ngay trước khi hết thời gian quy định (thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi).

    • The player scored the winning goal just as he beat the buzzer. (Cầu thủ ghi bàn thắng quyết định ngay khi hết thời gian.)
  • "Buzzer-beater" (danh từ): Một ném hoặc hành động được thực hiện ngay trước khi hết thời gian, đặc biệt trong bóng rổ.

    • His incredible buzzer-beater won the championship for the team. ( ném buzzer-beater đáng kinh ngạc của anh ấy đã giúp đội giành chứcđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Buzz (động từ/danh từ): Kêu vo ve, ù ù; tiếng vo ve.

    • I heard a buzz from the faulty light. (Tôi nghe thấy tiếng ù ù từ cái đèn bị hỏng.)
  • Doorbell (danh từ): Chuông cửa (thường tạo âm thanh leng keng hơn tiếng buzz).

    • The doorbell uses a chime, not a buzzer. (Chuông cửa này dùng tiếng chuông, không phải tiếng buzzer.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal (danh từ): Tín hiệu.
  • Alarm (danh từ): Thiết bị báo động.
  • Buzzer trong ngữ cảnh cửa ra vào có thể gần nghĩa với doorbell (chuông cửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "buzzer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buzzer")

buzzer

A visitor presses the buzzer next to the apartment door.

danh từ
  1. còi (nhà máy...)
  2. (điện học) máy con ve
  3. (quân sự), (từ lóng) người thông tin liên lạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "buzzer"