befriend

/bi'frend/
Học thuật
Thân thiện
befriend

John decided to befriend the new student in his class.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kết bạn với ai đó, đối xử thân thiện như bạn bè: Hành động chủ động thiết lập tình bạn hoặc thể hiện sự thân thiện với một người, đặc biệt với người mới, người cô đơn hoặc cần sự giúp đỡ.
    • Giúp đỡ, đỡ đầu: Hành động hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó như một người bạn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She decided to befriend the new student in her class. ( ấy quyết định kết bạn với học sinh mới trong lớp.)
    • The older woman befriended the lonely child at the park. (Người phụ nữ lớn tuổi đã kết bạn giúp đỡ đứa trẻ cô đơncông viên.)
    • He was grateful when his neighbor befriended him after he moved to the city. (Anh ấy rất biết ơn khi người hàng xóm đã kết bạn giúp đỡ anh sau khi anh chuyển đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to befriend someone in need": kết bạn giúp đỡ một người đang gặp khó khăn.

    • Many volunteers aim to befriend the elderly in need of companionship. (Nhiều tình nguyện viên hướng đến việc kết bạn với người cao tuổi đang cần sự đồng hành.)
  • "to befriend a cause" (nghĩa mở rộng): ủng hộ hoặc bảo vệ một mục đích, lý tưởng.

    • The organization works to befriend the environment through conservation efforts. (Tổ chức này làm việc để bảo vệ môi trường thông qua các nỗ lực bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Friend (n): người bạn.

    • A true friend is always there for you. (Một người bạn thật sự luônbên bạn.)
  • Friendly (adj): thân thiện.

    • She has a very friendly personality. ( ấy tính cách rất thân thiện.)
  • Friendship (n): tình bạn.

    • Their friendship has lasted for decades. (Tình bạn của họ đã kéo dài hàng thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Take under one's wing: che chở, bảo vệ ai đó (như đỡ đầu).
  • Make friends with: kết bạn với.
  • Welcome: chào đón, tiếp đón một cách thân thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "befriend" một động từ đơn, không phrasal verb phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "befriend".)

befriend

John decided to befriend the new student in his class.

ngoại động từ
  1. đối xử tốt, đối xử như bạn; giúp đỡ

Từ chứa "befriend"