beguilement

/bi'gailmənt/
Học thuật
Thân thiện
beguilement

A child's laughter is a simple beguilement that brightens the day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh lừa, sự lừa dối: Hành động hoặc kỹ thuật lôi cuốn, quyến rũ ai đó một cách khéo léo, thường để che giấu mục đích thật sự hoặc để đạt được điều đó.
    • Sự tiêu khiển, sự làm khuây khoả: Hành động hoặc thứ đó thu hút sự chú ý một cách thú vị, làm cho tâm trí quên đi những lo lắng hoặc làm thời gian trôi qua một cách dễ chịu.
    • Sự quyến rũ, sức hấp dẫn từ tính: Vẻ quyến rũ tự nhiên mạnh mẽ của một người, khả năng thu hút làm say mê người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magician's beguilement of the audience was complete. (Sự đánh lừa của ảo thuật gia đối với khán giả hoàn hảo.)
    • She found beguilement in reading novels to pass the long afternoon. ( ấy tìm thấy sự tiêu khiển trong việc đọc tiểu thuyết để cho buổi chiều dài trôi qua.)
    • His beguilement made him very popular at social gatherings. (Sức quyến rũ từ tính của anh ấy khiến anh rất được ưa chuộng tại các buổi tụ họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tool of beguilement": Một công cụ dùng để đánh lừa hoặc hoặc.

    • The spy used charm as a tool of beguilement to extract secrets. (Điệp viên đã dùng sự quyến rũ như một công cụ đánh lừa để moi bí mật.)
  • "Lost in beguilement": Chìm đắm hoàn toàn trong sự hoặc, tiêu khiển.

    • The tourists were lost in the beguilement of the ancient city's beauty. (Du khách chìm đắm trong sự hoặc bởi vẻ đẹp của thành phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Beguile (động từ): Đánh lừa, hoặc, làm tiêu khiển.

    • The story beguiled the children for hours. (Câu chuyện đã làm bọn trẻ tiêu khiển trong nhiều giờ.)
  • Beguiling (tính từ): tính chất đánh lừa, quyến rũ, hấp dẫn.

    • She had a beguiling smile. ( ấy một nụ cười đầy quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Deception (n): Sự lừa dối, sự đánh lừa (nhấn mạnh vào khía cạnh lừa gạt).
  • Diversion (n): Sự tiêu khiển, sự giải trí (nhấn mạnh vào khía cạnh làm phân tâm, giải trí).
  • Allure (n): Sức quyến rũ, sức hấp dẫn (nhấn mạnh vào sức lôi cuốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'beguilement'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'beguile').

Thành ngữ liên quan
  • "To be a beguilement of the senses": thứ hoặc các giác quan.
    • The perfume was a beguilement of the senses. (Mùi nước hoa đó một sự hoặc các giác quan.)
beguilement

A child's laughter is a simple beguilement that brightens the day.

danh từ
  1. sự tiêu khiển, sự làm khuây đi, sự làm cho qua đi (thời gian...)
  2. sự đánh lừa, sự lừa dối

Từ đồng nghĩa