beguilement

/bi'gailmənt/
danh từ
  1. sự tiêu khiển, sự làm khuây đi, sự làm cho qua đi (thời gian...)
  2. sự đánh lừa, sự lừa dối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

beguilement
A child's laughter is a simple beguilement that brightens the day.