distraction

/dis'trækʃn/
Học thuật
Thân thiện
distraction

A magician uses a bright distraction to draw the audience's attention.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xao lãng, sự phân tâm: Hành động làm cho ai đó không thể tập trung sự chú ý vào một việc đó.
    • Điều gây xao lãng: Một vật, một người hoặc một hoạt động làm gián đoạn sự tập trung.
    • Sự giải trí, sự tiêu khiển: Một thứ đó mang tính giải trí, giúp thu hút sự chú ý làm cho tâm trí tạm thời quên đi những lo lắng.
    • Trạng thái bối rối, rối trí: Cảm giác bị quấy rầy hoặc lo lắng đến mức khó suy nghĩ rõ ràng.
    • Trạng thái điên cuồng, quẫn trí (cổ điển/trang trọng): Trạng thái tinh thần cực kỳ xúc động hoặc mất kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The noise from the street is a constant distraction when I try to study. (Tiếng ồn từ đường phố một sự xao lãng liên tục khi tôi cố gắng học.)
    • She needed a distraction from her worries, so she went to the cinema. ( ấy cần một sự giải trí để quên đi những lo lắng, nên đã đi xem phim.)
    • The argument caused a great deal of distraction in the office. (Cuộc tranh cãi đã gây ra rất nhiều sự rối trí trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive someone to distraction": Làm cho ai đó phát cáu, phát điên lên bực bội hoặc lo lắng.
    • The constant delays are driving me to distraction. (Những sự chậm trễ liên tục đang làm tôi phát điên lên.)
  • "to love someone to distraction" (cổ điển/trang trọng): Yêu ai đó một cách điên cuồng, say đắm.
    • In the classic novel, the hero loves the heroine to distraction. (Trong tiểu thuyết cổ điển, người anh hùng yêu nữ chính một cách điên cuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Distract (động từ): Làm xao lãng, làm phân tâm.
    • Please don't distract me while I'm working. (Làm ơn đừng làm tôi phân tâm khi tôi đang làm việc.)
  • Distracted (tính từ): Bị phân tâm, đãng trí.
    • He seemed distracted during the meeting. (Anh ấy có vẻ bị phân tâm trong cuộc họp.)
  • Distracting (tính từ): Gây xao lãng.
    • The distracting noises made it hard to concentrate. (Những tiếng ồn gây xao lãng khiến thật khó để tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Interruption (sự gián đoạn): Sự cắt ngang đột ngột.
  • Diversion (sự chuyển hướng, trò giải trí): Sự chuyển hướng chú ý; hoặc một hoạt động giải trí.
  • Bewilderment (sự bối rối): Trạng thái cực kỳ bối rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "distraction". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "distract").

Thành ngữ liên quan
  • A welcome distraction: Một sự xao lãng đáng hoan nghênh (một điều đó làm bạn phân tâm khỏi những điều tiêu cực theo cách tích cực).
    • The visit from my friend was a welcome distraction from my work stress. (Chuyến thăm của bạn tôi một sự phân tâm đáng hoan nghênh khỏi áp lực công việc.)
distraction

A magician uses a bright distraction to draw the audience's attention.

danh từ
  1. sự làm sao lãng, sự làm lãng đi, sự làm đứt quãng (mạch tư tưởng, công việc đang làm...); sự lãng trí, sự đãng trí; điều xao lãng
  2. sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển
  3. sự bối rối, sự rối trí
  4. sự điên cuồng, sự mất trí, sự quẫn trí
    • to love to distraction
      yêu điên cuồng
    • to be driven to distraction
      phát điên, hoá cuồng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống