beheld

/bi'hould/
Học thuật
Thân thiện
beheld

The traveler beheld a magnificent waterfall in the valley.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ, bất quy tắc):
    • Nhìn ngắm, quan sát (một cách chăm chú hoặc kỳ diệu): "beheld" dạng quá khứ quá khứ phân từ của "behold". diễn tả hành động nhìn thấy, trông thấy một cách chăm chú, thường với sự ngạc nhiên, tôn kính hoặc kinh ngạc.
    • Thấy, trông thấy (một cách trang trọng hoặc cổ xưa): Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, "beheld" được dùng thay cho "saw" để chỉ việc nhìn thấy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She beheld the magnificent sunset and was speechless. ( ấy nhìn ngắm hoàng hôn tráng lệ không nói nên lời.)
    • When he opened the door, he beheld a scene of utter chaos. (Khi anh ta mở cửa, anh ta trông thấy một cảnh tượng hỗn loạn hoàn toàn.)
    • The beauty of the ancient city has never been beheld by so many. (Vẻ đẹp của thành phố cổ chưa bao giờ được nhiều người chiêm ngưỡng đến thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To behold" (nguyên thể): thường được dùng trong các lời mời hoặc câu mệnh lệnh mang tính trang trọng, kịch tính để thu hút sự chú ý.
    • Behold! The king approaches! (Hãy nhìn kìa! Nhà vua đang tiến đến!)
  • "A sight to behold": một cảnh tượng đáng để chiêm ngưỡng, rất đẹp hoặc ấn tượng.
    • The newly bloomed cherry blossoms were a sight to behold. (Hoa anh đào nở rộ một cảnh tượng đáng để chiêm ngưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Behold (v): nhìn ngắm, trông thấy (nguyên thể).
  • Beholder (n): người quan sát, người chiêm ngưỡng.
    • "Beauty is in the eye of the beholder." (Vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình. / Mỗi người một quan điểm về cái đẹp khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Saw: thấy, trông thấy (thông thường).
  • Witnessed: chứng kiến.
  • Observed: quan sát.
  • Gazed upon: nhìn chằm chằm vào, ngắm nhìn.
Thành ngữ liên quan
  • Lo and behold: (thành ngữ dùng để thu hút sự chú ý vào một điều bất ngờ hoặc đáng ngạc nhiên) kìa, nhìn kìa.
    • I searched for my keys everywhere, and lo and behold, they were in my pocket all along. (Tôi tìm chìa khóa khắp nơi, nhìn kìa, chúng nằm trong túi tôi suốt.)
beheld

The traveler beheld a magnificent waterfall in the valley.

(bất qui tắc) ngoại động từ beheld
  1. nhìn ngắm
  2. thấy, trông thấy
thán từ
  1. chú ý!, để ý!

Từ gần giống