behold

/bi'hould/
(bất qui tắc) ngoại động từ beheld
  1. nhìn ngắm
  2. thấy, trông thấy
thán từ
  1. chú ý!, để ý!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "behold"

behold
A child beholds a colorful butterfly resting on a flower.