behold
/bi'hould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ, bất quy tắc: behold - beheld - beheld):
- Nhìn ngắm, chiêm ngưỡng: Hành động nhìn một cách chăm chú, thường với sự ngạc nhiên, tôn kính hoặc kinh ngạc.
- Thấy, trông thấy: Nghĩa cổ, trang trọng hơn của "see" (nhìn thấy).
Thán từ:
- Hãy nhìn xem!, Chú ý!: Dùng để thu hút sự chú ý của người khác vào một điều gì đó đáng kinh ngạc hoặc quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The tourists stood silently to behold the majestic waterfall. (Du khách đứng im lặng để chiêm ngưỡng thác nước hùng vĩ.)
- He beheld a strange sight in the forest. (Anh ta trông thấy một cảnh tượng kỳ lạ trong rừng.)
- Thán từ:
- Behold! The king approaches. (Hãy nhìn xem! Nhà vua đang tiến đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lo and behold": Một thành ngữ dùng để giới thiệu một điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
- I searched for my keys everywhere, and lo and behold, they were in my pocket. (Tôi tìm chìa khóa khắp nơi, và kìa, chúng ở trong túi tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Beholder (danh từ): Người quan sát, người chiêm ngưỡng.
- Beauty is in the eye of the beholder. (Vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình / người ngắm nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Observe: Quan sát (mang tính khách quan, tỉ mỉ hơn).
- Witness: Chứng kiến (nhấn mạnh việc có mặt và thấy).
- Gaze: Nhìn chằm chằm (thường với sự ngưỡng mộ hoặc tò mò).
Thành ngữ liên quan
- "A sight to behold": Một cảnh tượng đáng để chiêm ngưỡng, rất đẹp hoặc ấn tượng.
- The sunset over the mountains was a sight to behold. (Cảnh hoàng hôn trên những ngọn núi thật là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.)
(bất qui tắc) ngoại động từ beheld
- nhìn ngắm
- thấy, trông thấy
thán từ
- chú ý!, để ý!