behind-the-scenes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bí mật, không công khai: Chỉ những hoạt động, sự việc được thực hiện một cách kín đáo, không được công bố rộng rãi cho công chúng biết.
- Hậu trường: Chỉ những gì diễn ra phía sau sân khấu hoặc ngoài tầm nhìn của mọi người, thường liên quan đến công việc chuẩn bị, lập kế hoạch hoặc ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The CEO made a behind-the-scenes deal with the competitor. (Giám đốc điều hành đã thực hiện một thỏa thuận bí mật với đối thủ cạnh tranh.)
- A lot of behind-the-scenes work goes into making a movie. (Rất nhiều công việc hậu trường được thực hiện để làm ra một bộ phim.)
- The negotiations were completely behind-the-scenes. (Các cuộc đàm phán hoàn toàn diễn ra trong bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"behind-the-scenes access": quyền tiếp cận khu vực/ thông tin hậu trường.
- The journalist was granted behind-the-scenes access to the concert. (Nhà báo đã được cấp quyền tiếp cận hậu trường buổi hòa nhạc.)
"a behind-the-scenes look": cái nhìn cận cảnh về hậu trường.
- The documentary offers a behind-the-scenes look at the making of the famous painting. (Bộ phim tài liệu mang đến một cái nhìn cận cảnh về hậu trường quá trình sáng tạo bức tranh nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Behind the scenes (cụm trạng từ): Một cách bí mật, ở hậu trường.
- He works behind the scenes to organize the event. (Anh ấy làm việc ở hậu trường để tổ chức sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Secret (adj): bí mật.
- Confidential (adj): kín đáo, mật.
- Under-the-table (adj): ngầm, bí mật (thường chỉ giao dịch tài chính).
- Backstage (adj/adv): ở hậu trường (nghĩa đen trong sân khấu).
Thành ngữ liên quan
- Pull the strings behind the scenes: Giật dây, điều khiển mọi việc từ trong bóng tối.
- It's widely believed that the advisor is the one pulling the strings behind the scenes. (Nhiều người tin rằng cố vấn mới là người giật dây đằng sau hậu trường.)
Adjective
- được dự tính, trù tính và tiến hành một cách bí mật