behoof
/bi'hu:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Lợi ích, sự có lợi: "behoof" là một danh từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ lợi ích hoặc sự tiện lợi của một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He did it for his own behoof. (Anh ta làm điều đó vì lợi ích của chính mình.)
- The land was held to the behoof of the community. (Mảnh đất được giữ lại vì lợi ích của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to the behoof of (someone)": vì lợi ích của (ai đó).
- All profits were dedicated to the behoof of the hospital. (Tất cả lợi nhuận được dành cho lợi ích của bệnh viện.)
"for (someone's) behoof": cho lợi ích của (ai đó).
- The trust was established for the behoof of the children. (Quỹ tín thác được thành lập vì lợi ích của những đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Behoove (động từ, cũng là từ cổ): thích hợp, cần thiết cho ai đó (làm gì).
- It behooves you to be careful. (Bạn nên cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Benefit: lợi ích.
- Advantage: lợi thế, ích lợi.
- Profit: lợi nhuận, lợi ích.
Lưu ý
- Từ "behoof" gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học kinh điển hoặc ngữ cảnh pháp lý cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "benefit" hoặc "advantage" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) on (for, to) someone's vì lợi ích của ai, cho ai sử dụng