behoove

/bi'hu:v,/ Cách viết khác : (behove) /bi'houv/
Học thuật
Thân thiện
behoove

It behooves the student to study for the exam.

Định nghĩa
  1. Động từ (trang trọng, cổ):
    • bổn phận, nhiệm vụ, điều nên làm: Diễn tả điều đó thích hợp, cần thiết hoặc là trách nhiệm đạo đức của một người. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
    • Thích hợp, phù hợp: Chỉ điều đó phù hợp với hoàn cảnh hoặc địa vị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It behooves a student to study diligently. (Học sinh nên chăm chỉ học tập.)
    • It behooves us to consider the consequences of our actions. (Chúng ta cần xem xét hậu quả từ hành động của mình.)
    • It behooves a leader to listen to the people. (Một nhà lãnh đạo nên lắng nghe người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "It behooves (someone) to (do something)": Đây cấu trúc phổ biến nhất. "It" đóng vai trò chủ ngữ giả, chủ thể thực sự (người bổn phận) được đặt sau "behooves".
    • It behooves the company to address these complaints promptly. (Công ty cần giải quyết những khiếu nại này một cách nhanh chóng.)
  • Dùngdạng bị động (hiếm gặp): "Be behooved to do something".
    • We are behooved to act with integrity. (Chúng ta bổn phận phải hành động một cách chính trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Behove (động từ): Cách viết khác, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • It behoves you to arrive on time. (Bạn nên đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Be incumbent upon: bổn phận của ai.
  • Befit: Thích hợp, phù hợp.
  • Be fitting: thích hợp.
  • Be appropriate: thích đáng.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Behoove" một từ trang trọng không còn thông dụng trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết học thuật, văn bản pháp hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Ngữ pháp: Hầu như luôn được dùng với chủ ngữ giả "It" theo sau một động từ nguyên mẫu "to".
behoove

It behooves the student to study for the exam.

ngoại động từ
  1. phải nhiệm vụ
    • it behooves us to help one another
      chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống