behove

/bi'hu:v,/ Cách viết khác : (behove) /bi'houv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, trang trọng):
    • Phải bổn phận, phải nhiệm vụ: Dùng để diễn tả điều đó thích hợp, cần thiết hoặc là trách nhiệm đạo đức của một người. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It behoves us to consider the consequences of our actions. (Chúng ta phải bổn phận xem xét hậu quả từ hành động của mình.)
    • It behoves a doctor to listen carefully to the patient. (Một bác sĩ phải nhiệm vụ lắng nghe bệnh nhân một cách cẩn thận.)
    • It behoved him to speak the truth in that situation. (Trong tình huống đó, anh ta phải bổn phận nói ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "It behoves someone to do something": Đây cấu trúc phổ biến nhất. "It" đóng vai trò chủ ngữ giả, chủ thể thực sự (người bổn phận) được đặt sau "behoves".
    • It behoves the government to address these issues promptly. (Chính phủ phải bổn phận giải quyết những vấn đề này một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Behoove (động từ): Đây cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Nghĩa cách dùng hoàn toàn giống với "behove".
    • It would behoove you to arrive on time. (Bạn nên bổn phận đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Be incumbent upon: bổn phận của ai.
  • Be necessary for: cần thiết cho ai.
  • Befit: Thích hợp, xứng đáng (mang sắc thái trang trọng tương tự).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "behove" ( "behoove") ngày nay chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng, văn bản pháp , hoặc văn chương. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cụm như "should", "ought to", "it is necessary for... to..." hoặc "it is someone's duty to..." thay thế.
  • Động từ này hầu như luôn được sử dụng với chủ ngữ giả "It" trong cấu trúc "It behoves [someone] to [do something]".
ngoại động từ
  1. phải nhiệm vụ
    • it behooves us to help one another
      chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống