beijing

beijing

Beijing is a major cultural and political center with many historical landmarks.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Bắc Kinh (thủ đô của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nằmtỉnh Bắc, phía đông bắc Trung Quốc; thành phố lớn thứ hai của Trung Quốc).
- "Beijing" tên gọi quốc tế của thành phố thủ đô Trung Quốc, thường được dùng trong văn bản chính thức, du lịch giao tiếp quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Bắc Kinh một trung tâm chính trị văn hóa lớnchâu Á.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Vạn Trường Thành gần Bắc Kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beijing time": múi giờ Bắc Kinh (UTC+8), thường dùng để chỉ giờ chuẩn của Trung Quốc.
    • The event starts at 8 PM Beijing time.
      (Sự kiện bắt đầu lúc 8 giờ tối theo giờ Bắc Kinh.)
  • "Beijing Olympics": Thế vận hội Bắc Kinh (2008 2022).
    • The 2008 Beijing Olympics were a grand success.
      (Thế vận hội Bắc Kinh 2008 một thành công rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắc Kinh (danh từ riêng, tiếng Việt): tên gọi tương tự trong tiếng Việt, thường được dùng phổ biến hơn.
    • Tôi đã đến thăm Bắc Kinh vào năm ngoái.
  • Peking (danh từ riêng, cổ điển): tên gọi của Bắc Kinh trong tiếng Anh, ít dùng hiện nay.
    • Peking duck is a famous dish. (Vịt quay Bắc Kinh một món ăn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Trung Quốc: cách gọi mô tả thay thế cho "Beijing".
    • The capital of China is a bustling metropolis. (Thủ đô Trung Quốc một đô thị sầm uất.)
Các cụm từ liên quan
  • "Beijing-based": trụ sở hoặc đặt tại Bắc Kinh.
    • She works for a Beijing-based tech company.
      ( ấy làm việc cho một công ty công nghệ trụ sở tại Bắc Kinh.)
  • "Beijing dialect": phương ngữ Bắc Kinh (một biến thể của tiếng Quan Thoại).
    • The Beijing dialect is known for its distinctive accent.
      (Phương ngữ Bắc Kinh nổi tiếng với giọng nói đặc trưng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not for all the tea in Beijing": không bất cứ lý do (thành ngữ hiện đại, chơi chữ với "not for all the tea in China").
    • I wouldn't trade my freedom for all the tea in Beijing.
      (Tôi sẽ không đánh đổi tự do của mình bất cứ điều .)

Từ gần giống

Từ chứa "beijing"