biogenic

Học thuật
Thân thiện
biogenic

Sleep is a biogenic need for all living creatures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cần thiết cho việc duy trì sự sống cơ bản: Mô tả những yếu tố hoặc nhu cầu thiết yếu cho các quá trình sống cơ bản của một sinh vật.
    • Được sản sinh ra từ các sinh vật sống hoặc quá trình sinh học: Mô tả một chất, hợp chất, hoặc cấu trúc nguồn gốc từ hoạt động của sinh vật sống hoặc từ các quá trình sinh học.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Cần thiết cho sự sống):

    • Sleep and food and water are among the biogenic needs of the organism. (Giấc ngủ, thức ăn nước uống nằm trong những nhu cầu cần thiết cho sự sống của sinh vật.)
    • Oxygen is a biogenic element for most aerobic life forms. (Oxy một nguyên tố cần thiết cho sự sống của hầu hết các dạng sống hiếu khí.)
  • Nghĩa 2 ( nguồn gốc sinh học):

    • Fermentation is a biogenic process. (Quá trình lên men một quá trình nguồn gốc sinh học.)
    • Scientists study biogenic methane produced by archaea in the ocean floor. (Các nhà khoa học nghiên cứu khí -tan nguồn gốc sinh học được tạo ra bởi vi khuẩn cổđáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biogenic amine": amin sinh học. Đây một nhóm các hợp chất hữu cơ nguồn gốc sinh học, đóng vai trò quan trọng như chất dẫn truyền thần kinh ( dụ: serotonin, dopamine).

    • Dopamine is a crucial biogenic amine for brain function. (Dopamine một amin sinh học quan trọng cho chức năng não.)
  • "biogenic sediment": trầm tích sinh học. Chỉ loại trầm tích được hình thành chủ yếu từ phần còn lại của sinh vật ( dụ: vỏ , xương, thực vật).

    • Coral reefs are a classic example of biogenic sediment accumulation. (Các rạn san hô một dụ điển hình của sự tích tụ trầm tích sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Biogenesis (danh từ): thuyết phát sinh sinh vật, học thuyết cho rằng sinh vật chỉ có thể sinh ra từ sinh vật sống trước đó; hoặc quá trình tạo ra các chất bởi sinh vật sống.
  • Abiogenic (tính từ): phi sinh học, không nguồn gốc từ các quá trình sinh học. Đây từ trái nghĩa phổ biến của biogenic.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Cần thiết cho sự sống): Vital (sống còn), essential (thiết yếu), life-sustaining (duy trì sự sống).
  • Nghĩa 2 ( nguồn gốc sinh học): Biologically derived ( nguồn gốc sinh học), organic (hữu cơ - trong ngữ cảnh nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "biogenic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biogenic".

biogenic

Sleep is a biogenic need for all living creatures.

Adjective
  1. cần thiết cho việc duy trì sự sống cơ bản
    • Sleep and food and water are among the biogenic needs of the organism.
      Giấc ngủ, thức ăn, nước uống nằm trong những điều kiện cần để duy trì sự sống của các loài sinh vật
  2. được sản sinh ra từ các sinh vật sống hoặc quá trình sinh học

Từ tương tự

Từ gần giống