bagging

/'bægiɳ/
Học thuật
Thân thiện
bagging

A worker loads potatoes into a bag made of sturdy bagging.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải thô để may bao, may túi: Chỉ loại vải dày, thô, thường được sử dụng để sản xuất các loại bao tải, túi lớn.
    • Hành động đóng bao, cho vào túi: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ hành động đựng hoặc bọc vật đó vào trong bao, túi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory ordered a large roll of bagging for making sacks. (Nhà máy đã đặt một cuộn vải may bao lớn để sản xuất bao tải.)
    • Potatoes are often stored in bagging made of jute. (Khoai tây thường được chứa trong bao làm từ vải đay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực nông nghiệp: Chỉ việc thu hoạch đóng gói sản phẩm vào bao.

    • The bagging of the rice harvest will begin tomorrow. (Việc đóng bao vụ thu hoạch lúa sẽ bắt đầu vào ngày mai.)
  • Trong kỹ thuật máy học (Machine Learning): một thuật ngữ kỹ thuật chỉ kỹ thuật "Bootstrap Aggregating", một phương pháp tổng hợp nhiều mô hình để cải thiện độ ổn định độ chính xác.

    • Bagging helps to reduce overfitting in decision tree models. (Kỹ thuật bagging giúp giảm hiện tượng overfitting trong các mô hình cây quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Bag (n): Cái túi, cái bao.
  • Bag (v): Cho vào túi, bắt được, thu được.
  • Bagger (n): Người/máy đóng bao.
Từ đồng nghĩa
  • Sacking: Vải bao tải (gần nghĩa khi chỉ loại vải).
  • Packaging: Bao bì, sự đóng gói (gần nghĩa khi chỉ hành động đóng gói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bagging" với tư cách một danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "bag").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bagging").

bagging

A worker loads potatoes into a bag made of sturdy bagging.

danh từ
  1. vải may bao, vải may túi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bagging"