belaid
/bi'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ phân từ của 'belay'):
- Đã cột, đã buộc, đã neo (thuyền, dây thừng): "belaid" là dạng quá khứ phân từ của động từ "belay", dùng để chỉ hành động đã cố định thuyền hoặc dây thừng vào một điểm cố định, thường bằng cách quấn quanh một cọc hoặc chốt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The ropes were belaid securely around the cleat. (Những sợi dây thừng đã được buộc chặt quanh cọc buộc dây.)
- Once the boat was belaid, the sailors went ashore. (Một khi con thuyền đã được neo lại, các thủy thủ đã lên bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something belaid": đã cố định/neo một thứ gì đó.
- Make sure the anchor line is belaid before the storm hits. (Hãy chắc chắn rằng dây neo đã được cố định trước khi cơn bão ập tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Belay (v): cột, buộc, neo (thuyền, dây).
- You must belay the rope to that post. (Bạn phải buộc sợi dây vào cột đó.)
- Belaying pin (n): cọc buộc dây, chốt buộc dây (dụng cụ trên tàu thuyền để cố định dây thừng).
Từ đồng nghĩa
- Fastened: đã cố định, đã buộc chặt.
- Secured: đã gia cố, đã bảo đảm an toàn.
- Made fast: đã buộc chặt (thuật ngữ hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Belay that order!: (Hàng hải, mệnh lệnh) Hủy bỏ/Thu hồi mệnh lệnh đó!
- The captain shouted, "Belay that order! The wind has changed!" (Thuyền trưởng hét lên, "Hủy mệnh lệnh đó! Gió đã đổi chiều rồi!")
Lưu ý
- Từ "belaid" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc leo núi (kỹ thuật bảo đảm an toàn bằng dây). Trong tiếng Anh hiện đại, dạng quá khứ phân từ thông dụng hơn của "belay" thường là "belayed". "Belaid" thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc mang tính kỹ thuật chuyên ngành.
(bất qui tắc) ngoại động từ belayed, belaid
- cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) lại
- belaying pincọc (để) cắm thuyền
thán từ
- (hàng hải) (từ lóng) đứng lại!; được rồi