belaud

/bi'lɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
belaud

The coach belauds the team's effort after the game.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hết lời ca ngợi, hết lời tán dương: Hành động khen ngợi một cách quá mức, thường với sự nhiệt tình phấn khích. Từ này mang sắc thái khen ngợi một cách rất mạnh mẽ đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The critics belauded the young director's debut film. (Các nhà phê bình đã hết lời ca ngợi bộ phim đầu tay của đạo diễn trẻ.)
    • He tends to belaud every small achievement of his team. (Anh ấy xu hướng hết lời tán dương mọi thành tích nhỏ của đội mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be belauded as...": được ca tụng như là...
    • The novel was belauded as a masterpiece of modern literature. (Cuốn tiểu thuyết được ca tụng như một kiệt tác của văn học hiện đại.)
  • "to belaud someone to the skies": ca ngợi ai đó lên tận mây xanh (thành ngữ cường điệu).
    • His fans belauded him to the skies after his performance. (Người hâm mộ đã ca ngợi anh ấy lên tận mây xanh sau màn trình diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Belauder (danh từ): người hết lời ca ngợi.
    • He is a great belauder of classical music. (Ông ấy một người hết lời ca ngợi nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Extol: ca ngợi, tán dương.
  • Acclaim: hoan nghênh, tán thưởng.
  • Glorify: tôn vinh, ca tụng.
  • Praise highly: khen ngợi nhiệt liệt.
Từ trái nghĩa
  • Criticize: chỉ trích.
  • Condemn: lên án.
  • Belittle: xem thường, hạ thấp giá trị.
belaud

The coach belauds the team's effort after the game.

ngoại động từ
  1. hết lời ca ngợi, hết lời tán dương

Từ gần giống