plaid

/plæd/
danh từ
  1. khăn choàng len sọc vuông; áo choàng len sọc vuông (của người Ê-cốt)
  2. hàng len sọc vuông (để làm khăn choàng, may áo choàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "plaid"

plaid
A woman wears a plaid scarf on a cool autumn day.