plaid

/plæd/
Học thuật
Thân thiện
plaid

A woman wears a plaid scarf on a cool autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa văn kẻ ô vuông: Một kiểu hoa văn trên vải, đặc trưng bởi các sọc đan chéo tạo thành các ô vuông màu sắc khác nhau, thường gắn liền với văn hóa Scotland.
    • Vải hoa văn kẻ ô vuông: Loại vải, thường len, được dệt hoặc in với hoa văn kẻ ô vuông.
    • Khăn choàng/áo choàng bằng vải kẻ ô vuông: Một mảnh vải hình chữ nhật lớn hoa văn kẻ ô vuông, truyền thống được người Scotland quấn làm trang phục. Ngày nay cũng chỉ những chiếc khăn choàng hoặc áo khoác được làm từ loại vải này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional Scottish kilt is often made from a specific plaid. (Chiếc váy kilt truyền thống của Scotland thường được may từ một loại vải kẻ ô vuông đặc trưng.)
    • She wore a warm woolen plaid over her shoulders. ( ấy khoác một chiếc khăn choàng len ấm hoa văn kẻ ô vuông trên vai.)
    • The fabric store has a wide selection of plaids in different colors. (Cửa hàng vải một bộ sưu tập lớn các loại vải kẻ ô vuông với nhiều màu sắc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plaid" như một tính từ (thông tục): Đôi khi được dùng không chính thức để mô tả thứ đó hoa văn kẻ ô vuông.
    • He prefers plaid shirts to solid-colored ones. (Anh ấy thích những chiếc áo sơ mi kẻ ô vuông hơn áo một màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartan (n): Từ gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "plaid", nhưng về kỹ thuật, "tartan" chỉ một mẫu hoa văn kẻ ô vuông cụ thể được đăng ký cho một gia tộc hoặc khu vực ở Scotland, trong khi "plaid" có thể chỉ kiểu hoa văn chung chung hoặc mảnh vải.
  • Check/Chequered (adj): hoa văn ô vuông (như bàn cờ), thường đơn giản hơn ( dụ: hai màu) so với "plaid" thường phức tạp nhiều màu.
Từ đồng nghĩa
  • Tartan: Vải/họa tiết kẻ ô vuông của Scotland.
  • Checked fabric: Vải kẻ ô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "plaid" với tư cách danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plaid".)

plaid

A woman wears a plaid scarf on a cool autumn day.

danh từ
  1. khăn choàng len sọc vuông; áo choàng len sọc vuông (của người Ê-cốt)
  2. hàng len sọc vuông (để làm khăn choàng, may áo choàng)