belcher

/'beltʃə/
Học thuật
Thân thiện
belcher

A student wears a belcher around his neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn quàng hai màu: Một loại khăn quàng cổ hoặc khăn tay sọc hoặc hoa văn gồm hai màu, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 18 19. Tên gọi này được cho bắt nguồn từ tên của một quyền Anh nổi tiếng, Jim Belcher, người thường đeo loại khăn như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman wore a blue and white belcher around his neck. (Người đàn ông lịch sự đeo một chiếc khăn quàng hai màu xanh dương trắng quanh cổ.)
    • In the old portrait, he is holding a belcher in his hand. (Trong bức chân dung , ông ấy đang cầm một chiếc khăn tay hai màu trong tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tied like a belcher": được buộc theo kiểu khăn belcher, thường chỉ cách thắt khăn đặc trưng.
    • He knotted his scarf like a belcher. (Anh ấy thắt chiếc khăn theo kiểu belcher.)
Biến thể từ gần giống
  • Belcher kerchief (n): khăn quàng belcher (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Neckerchief (n): khăn quàng cổ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Neckcloth: khăn choàng cổ (từ cổ).
  • Bandanna: khăn rằn, khăn hoa văn (thường vuông).
Lưu ý
  • Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả trang phục cổ điển.
belcher

A student wears a belcher around his neck.

danh từ
  1. khăn quàng hai màu

Từ gần giống