bleacher

/'bli:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
bleacher

A worker operates a bleacher machine in a textile factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ chuội (vải), thợ tẩy trắng: Người làm công việc tẩy trắng vải, bột hoặc các vật liệu khác.
    • Thuốc chuội, chất tẩy trắng: Chất hóa học dùng để tẩy trắng.
    • (Số nhiều: Bleachers) (Mỹ) Khán đài không mái che: Khu vực chỗ ngồi bằng các bậc thang dài, thường không ghế tựa riêng không mái che, tại các sân vận động hoặc sân bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghề nghiệp):
    • The factory employed several bleachers to handle the linen. (Nhà máy thuê một số thợ chuội để xử lý vải lanh.)
  • Danh từ (Chất tẩy):
    • She used a strong bleacher to remove the stain. ( ấy đã dùng một loại thuốc chuội mạnh để tẩy vết bẩn.)
  • Danh từ (Khán đài - thường dùng số nhiều):
    • We bought cheap tickets and sat in the bleachers. (Chúng tôi mua rẻ ngồikhu khán đài không mái che.)
    • The fans in the bleachers were cheering loudly. (Các cổ động viênkhán đài đang cổ rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bleacher creature" (thành ngữ, Mỹ): Chỉ một người hâm mộ trung thành, thường xuyên ngồikhu bleachers (khán đài rẻ tiền) để cổ cho đội nhà.
    • He's a true bleacher creature, never missing a home game. (Anh ấy một người hâm mộ trung thành thực thụ, không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu sân nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleach (động từ): Tẩy trắng, làm bạc màu.
    • She bleached her hair. ( ấy đã tẩy tóc.)
  • Bleach (danh từ): Thuốc tẩy, chất tẩy trắng (như nước Javen).
    • Household bleach is a common cleaner. (Thuốc tẩy gia dụng một chất tẩy rửa phổ biến.)
  • Bleachery (danh từ): Nhà máy, xưởng tẩy trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "thợ tẩy trắng": Bleach worker.
  • Cho nghĩa "chất tẩy": Bleaching agent, whitener.
  • Cho nghĩa "khán đài": Stands, terraces (Anh), uncovered seating.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "bleacher")

Thành ngữ liên quan

(Ngoài "bleacher creature" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác)

bleacher

A worker operates a bleacher machine in a textile factory.

danh từ
  1. thợ chuội (vải)
  2. thuốc chuội
  3. thùng chuội
  4. ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) chỗ ngồikhán đài không mái che (ở sân vận động)

Từ gần giống