bleacher

/'bli:tʃə/
danh từ
  1. thợ chuội (vải)
  2. thuốc chuội
  3. thùng chuội
  4. ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) chỗ ngồikhán đài không mái che (ở sân vận động)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bleacher
A worker operates a bleacher machine in a textile factory.