bell gable
Danh từ: "bell gable" là một phần mở rộng của đầu hồi (gable) trên một tòa nhà, thường là nhà thờ, được thiết kế để làm giá đỡ hoặc tháp chuông nhỏ (bell cote). Nó có dạng một cấu trúc nhô ra từ tường đầu hồi, chứa một hoặc nhiều quả chuông.
- (Nhà thờ cổ có một đầu hồi chuông đẹp, nơi chứa hai quả chuông.)
- (Trong kiến trúc thời Trung cổ, đầu hồi chuông là một đặc điểm phổ biến cho các nhà thờ nhỏ hơn.)
"to be built as a bell gable": được xây dựng như một đầu hồi chuông.
- The tower was replaced by a bell gable to save costs. (Tháp chuông đã được thay thế bằng một đầu hồi chuông để tiết kiệm chi phí.)
"a bell gable with a single opening": một đầu hồi chuông có một lỗ mở duy nhất.
- The bell gable with a single opening is typical of Romanesque churches. (Đầu hồi chuông có một lỗ mở duy nhất là điển hình của các nhà thờ theo phong cách Romanesque.)
Bell cote (danh từ): tháp chuông nhỏ, thường gắn trên mái hoặc tường, tương tự như bell gable nhưng có thể không phải là phần mở rộng của đầu hồi.
- The bell cote on the roof holds a single bell. (Tháp chuông nhỏ trên mái chứa một quả chuông duy nhất.)
Gable (danh từ): đầu hồi, phần tường hình tam giác ở hai đầu mái nhà.
- The gable of the house is decorated with wooden trim. (Đầu hồi của ngôi nhà được trang trí bằng đường viền gỗ.)
- Bell tower (tháp chuông): cấu trúc cao đứng riêng biệt hoặc gắn liền với tòa nhà, thường lớn hơn bell gable.
- The bell tower is taller than the bell gable. (Tháp chuông cao hơn đầu hồi chuông.)
Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "bell gable". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kiến trúc, nó thường được dùng với các động từ như "to build" (xây dựng), "to feature" (có đặc điểm), hoặc "to house" (chứa đựng).