bell glass

bell glass

A small bell glass covers a delicate butterfly specimen on a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: bell glass (còn gọi là chuông thủy tinh) một loại nắp đậy hoặc hộp bảo vệ bằng thủy tinh hình chuông, được sử dụng để: 1. Bảo vệ trưng bày các vật dụng tinh xảo: giúp che chắn bụi bẩn, va đập, đồng thời cho phép người xem chiêm ngưỡng đồ vật bên trong. 2. Che phủ dụng cụ khoa học: dùng trong phòng thí nghiệm để bao bọc các thiết bị thí nghiệm hoặc chứa khí.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày chiếc bình sứ cổ dưới một chiếc chuông thủy tinh để bảo vệ khỏi bụi.)
  • (Trong phòng thí nghiệm hóa học, nhà khoa học đã dùng một chiếc chuông thủy tinh để che phủ bình phản ứng giữ khí bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật thiết kế nội thất: "bell glass" thường được dùng để tạo điểm nhấn cho các món đồ trang trí nhỏ như đồng hồ, tượng, hoặc hoa khô.

    • She placed a delicate butterfly collection under a bell glass on the mantelpiece. ( ấy đặt bộ sưu tập bướm tinh xảo dưới một chiếc chuông thủy tinh trên sưởi.)
  • Trong khoa học: "bell glass" còn được gọi là "chuông chân không" khi dùng trong thí nghiệm hút chân không.

    • The bell glass was evacuated to create a vacuum for the experiment. (Chiếc chuông thủy tinh được hút chân không để tạo môi trường chân không cho thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Glass dome (n): vòm kính, mái vòm bằng kính (thường dùng để chỉ các cấu trúc lớn hơn, không nhất thiết hình chuông).
    • The glass dome of the conservatory protects tropical plants. (Mái vòm kính của nhà kính bảo vệ các loài cây nhiệt đới.)
  • Cloche (n): chuông thủy tinh (từ mượn tiếng Pháp, thường dùng trong ẩm thực hoặc làm vườn để che chắn cây non).
    • The gardener used a cloche to protect the seedlings from frost. (Người làm vườn dùng chuông thủy tinh để bảo vệ cây con khỏi sương giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Glass cover: nắp thủy tinh (chung chung, có thể không hình chuông).
    • A glass cover was placed over the cake to keep it fresh. (Một nắp thủy tinh được đặt lên bánh để giữ tươi.)
  • Display case: tủ trưng bày (thường kích thước lớn hơn, khung).
    • The antique shop had a display case for small jewelry. (Cửa hàng đồ cổ một tủ trưng bày cho đồ trang sức nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bell glass". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Place under a bell glass: đặt dưới chuông thủy tinh. - Place the fragile ornament under a bell glass for safekeeping. (Đặt đồ trang trí dễ vỡ dưới chuông thủy tinh để bảo quản an toàn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "bell glass". Tuy nhiên, hình ảnh "chuông thủy tinh" thường được dùng trong văn học để ẩn dụ cho sự bảo vệ quá mức hoặc sự cô lập. - She lived under a bell glass, sheltered from the harsh realities of the world. ( ấy sống dưới một chiếc chuông thủy tinh, được che chở khỏi những thực tế khắc nghiệt của thế giới.)