bell-bouy
/'belbɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Phao chuông: Một loại phao hàng hải được trang bị một hoặc nhiều chuông. Âm thanh chuông được tạo ra bởi chuyển động của sóng biển, giúp cảnh báo tàu thuyền về vị trí của các mối nguy hiểm như đá ngầm, bãi cạn hoặc để đánh dấu các luồng lạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's captain heard the sound of the bell-buoy and adjusted course. (Thuyền trưởng nghe thấy tiếng phao chuông và điều chỉnh hướng đi.)
- A bell-buoy marks the entrance to the harbor. (Một phao chuông đánh dấu lối vào bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mark a channel with a bell-buoy": đánh dấu một luồng lạch bằng phao chuông.
- The coast guard marked the dangerous channel with a bell-buoy. (Lực lượng tuần duyên đã đánh dấu luồng lạch nguy hiểm bằng một phao chuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Buoy (n): phao, phao tiêu. Một vật thể nổi, thường được neo cố định, dùng để đánh dấu hoặc cảnh báo.
- Bell (n): cái chuông. Một dụng cụ phát ra âm thanh khi bị gõ.
- Light-buoy (n): phao đèn. Phao được trang bị đèn để tín hiệu về đêm.
- Whistle-buoy (n): phao còi. Phao phát ra âm thanh bằng còi khi có sóng.
Từ đồng nghĩa
- Acoustic buoy: phao âm thanh (một thuật ngữ chung hơn).
- Audible buoy: phao phát âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bell-buoy".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bell-buoy".
danh từ
- (hàng hải) phao chuông