bell-boy
/'belbɔi/ Cách viết khác : (call-boy) /'kɔ:lbɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trực tầng (ở khách sạn): Một nhân viên nam làm việc tại khách sạn, thường mặc đồng phục, có nhiệm vụ giúp khách mang hành lý về phòng, chạy việc vặt hoặc đưa tin nhắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bell-boy helped us carry our suitcases to the room. (Người trực tầng đã giúp chúng tôi mang va-li lên phòng.)
- We asked the bell-boy to bring some extra towels. (Chúng tôi nhờ người trực tầng mang thêm khăn tắm.)
- He worked as a bell-boy at the hotel during his summer vacation. (Anh ấy làm nhân viên trực tầng ở khách sạn trong kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To tip the bell-boy": Cho tiền boa người trực tầng.
- It is customary to tip the bell-boy for his service. (Thông thường, người ta cho tiền boa người trực tầng vì dịch vụ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellhop (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "bell-boy".
- Porter (n): Người khuân vác, có thể làm việc ở nhiều nơi như khách sạn, nhà ga, sân bay.
- Concierge (n): Nhân viên tổng đài/giúp việc (thường có chức vụ cao hơn, chịu trách nhiệm nhiều dịch vụ đặc biệt hơn cho khách).
Từ đồng nghĩa
- Bellhop: Nhân viên trực tầng.
- Page: (Cũ) Người đưa tin, chạy việc.
danh từ
- người trực tầng (ở khách sạn)