bellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đẹp đẽ, một cách xinh đẹp: Diễn tả một hành động được thực hiện với vẻ đẹp, sự tinh tế hoặc sự khéo léo.
- Một cách thực sự, một cách rõ ràng: Diễn tả một hành động xảy ra một cách hiển nhiên, không thể chối cãi hoặc một cách trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La façade est bellement sculptée. (Mặt tiền được chạm trổ một cách đẹp đẽ.)
- Il a été bellement trompé. (Anh ta đã bị lừa một cách thực sự / rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tout bellement": Một cách hoàn toàn rõ ràng, một cách hiển nhiên.
- La vérité s'est révélée tout bellement. (Sự thật đã lộ ra một cách hoàn toàn rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Beau / Belle (tính từ): Đẹp, xinh đẹp.
- C'est un beau tableau. (Đó là một bức tranh đẹp.)
Beauté (danh từ): Vẻ đẹp.
- La beauté du paysage. (Vẻ đẹp của phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Joliment: Một cách xinh xắn, một cách đẹp đẽ.
- Réellement: Một cách thực sự.
- Clairement: Một cách rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
- bellement là một phó từ tương đối trang trọng và ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh mang tính văn chương.
- Nghĩa "một cách đẹp đẽ" thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc hoặc hành động được thực hiện một cách tinh xảo.
- Nghĩa "một cách thực sự/rõ ràng" thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đôi khi có hàm ý mỉa mai, châm biếm về một sự việc hiển nhiên.
phó từ
- đẹp đẽ
- Bellement sculptéchạm trổ đẹp đẽ
- thực sự
- Il serait frappé tout bellementnó sẽ bị đánh thực sự