bellement

Học thuật
Thân thiện
bellement

Une artiste sculpte bellement une statue de marbre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đẹp đẽ, một cách xinh đẹp: Diễn tả một hành động được thực hiện với vẻ đẹp, sự tinh tế hoặc sự khéo léo.
    • Một cách thực sự, một cách rõ ràng: Diễn tả một hành động xảy ra một cách hiển nhiên, không thể chối cãi hoặc một cách trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La façade est bellement sculptée. (Mặt tiền được chạm trổ một cách đẹp đẽ.)
    • Il a été bellement trompé. (Anh ta đã bị lừa một cách thực sự / rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tout bellement": Một cách hoàn toàn rõ ràng, một cách hiển nhiên.
    • La vérité s'est révélée tout bellement. (Sự thật đã lộ ra một cách hoàn toàn rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beau / Belle (tính từ): Đẹp, xinh đẹp.

    • C'est un beau tableau. (Đómột bức tranh đẹp.)
  • Beauté (danh từ): Vẻ đẹp.

    • La beauté du paysage. (Vẻ đẹp của phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Joliment: Một cách xinh xắn, một cách đẹp đẽ.
  • Réellement: Một cách thực sự.
  • Clairement: Một cách rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
  • bellementmột phó từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh mang tính văn chương.
  • Nghĩa "một cách đẹp đẽ" thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc hoặc hành động được thực hiện một cách tinh xảo.
  • Nghĩa "một cách thực sự/rõ ràng" thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đôi khi hàm ý mỉa mai, châm biếm về một sự việc hiển nhiên.
bellement

Une artiste sculpte bellement une statue de marbre.

phó từ
  1. đẹp đẽ
    • Bellement sculpté
      chạm trổ đẹp đẽ
  2. thực sự
    • Il serait frappé tout bellement
      sẽ bị đánh thực sự

Từ chứa "bellement"