pliement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động gấp lại, sự gấp nếp: "pliement" chỉ hành động làm cho một vật (thường là vật liệu mềm như giấy, vải) có nếp gấp hoặc được gập lại.
- (Kỹ thuật) Sự uốn cong, sự làm cong: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này có thể chỉ việc làm biến dạng một vật thể bằng cách uốn nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pliement de la carte est délicat. (Việc gấp tấm bản đồ rất tinh tế.)
- Le pliement du métal nécessite une machine spéciale. (Việc uốn cong kim loại cần một máy móc đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pliement à froid": uốn cong nguội (một kỹ thuật gia công kim loại).
- Le pliement à froid de l'acier est une opération courante en tôlerie. (Việc uốn cong nguội thép là một thao tác phổ biến trong ngành gia công tấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pliage (danh từ giống đực): nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn để chỉ hành động gấp, xếp.
- Plier (động từ): gấp, uốn cong.
- Repliement (danh từ giống đực): sự gấp lại, sự thu gọn (thường mang nghĩa rút lui, thu hẹp).
Từ đồng nghĩa
- Flexion: sự uốn cong, sự làm cong.
- Courbure: độ cong, chỗ cong.
Lưu ý
- Từ "pliement" ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "pliage". Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể thay thế cho nhau.
- Trong lĩnh vực kiếm thuật (như được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo), "pliement" có thể được dùng với nghĩa chuyên môn liên quan đến động tác hoặc tư thế của kiếm.
danh từ giống đực
- (kiếm) như pliage