belletrist

/bel'letrist/
Học thuật
Thân thiện
belletrist

A belletrist writes a novel in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà văn; nhà văn học: Người viết văn, đặc biệt người viết các tác phẩm văn học giá trị nghệ thuật cao, thuộc thể loại văn chương thuần túy (belles-lettres).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a fine belletrist of his generation. (Ông ấy được biết đến như một nhà văn học tài hoa của thế hệ mình.)
    • The conference gathered many famous belletrists to discuss modern literature. (Hội nghị đã quy tụ nhiều nhà văn học nổi tiếng để thảo luận về văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phê bình văn học để phân biệt với các tác giả viết thể loại thông thường hoặc báo chí. nhấn mạnh vào khía cạnh nghệ thuật thẩm mỹ trong sáng tác.
    • Her work transcends mere storytelling; she is truly a belletrist. (Tác phẩm của vượt lên trên việc kể chuyện đơn thuần; thực sự một nhà văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Belles-lettres (danh từ số nhiều): Văn chương thuần túy, văn học nghệ thuật (chỉ các tác phẩm văn học được đánh giá cao về mặt văn phong thẩm mỹ, như tiểu thuyết, thơ, kịch, tiểu luận).
    • She devoted her life to the study of French belles-lettres. ( ấy cống hiến cả đời cho việc nghiên cứu văn chương thuần túy Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Literary writer: nhà văn văn học.
  • Man of letters / Woman of letters: nhà văn, học giả (cách nói trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Hack writer: người viết mướn, cây bút viết thuê (chỉ viết để kiếm tiền, không chú trọng nghệ thuật).
  • Pulp fiction writer: tác giả viết tiểu thuyết giải trí giá rẻ.
belletrist

A belletrist writes a novel in a quiet study.

danh từ
  1. nhà văn; nhà văn học

Từ chứa "belletrist"