belletristic
/,belle'tristik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) văn chương thuần túy, văn chương nghệ thuật: Chỉ những tác phẩm văn học được đánh giá cao về giá trị thẩm mỹ, vẻ đẹp ngôn từ và hình thức nghệ thuật, thay vì tập trung vào nội dung thông tin, tính hữu ích thực tế hay giá trị luận thuyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her writing style is highly belletristic, focusing on lyrical prose and elegant metaphors. (Phong cách viết của cô ấy mang tính văn chương thuần túy rất cao, tập trung vào văn xuôi trữ tình và những phép ẩn dụ tao nhã.)
- The critic dismissed the essay as merely belletristic, lacking in substantive argument. (Nhà phê bình coi bài tiểu luận đó chỉ thuần túy văn chương, thiếu đi lập luận có căn cứ.)
- He has a belletristic approach to history, turning events into beautiful narratives. (Ông ấy có cách tiếp cận mang tính văn chương đối với lịch sử, biến các sự kiện thành những câu chuyện đẹp đẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"belletristic tradition": truyền thống văn chương nghệ thuật (nhấn mạnh vào vẻ đẹp văn chương).
- The author works within the belletristic tradition of the 19th century. (Tác giả sáng tác trong truyền thống văn chương nghệ thuật của thế kỷ 19.)
"belletristic qualities": những phẩm chất văn chương (như sự duyên dáng, tính nhạc điệu của ngôn từ).
- The report was praised for its clarity, though it lacked any belletristic qualities. (Báo cáo được khen ngợi vì sự rõ ràng, mặc dù nó thiếu đi những phẩm chất văn chương.)
Biến thể và từ gần giống
Belles-lettres (danh từ số nhiều): văn chương thuần túy, văn chương nghệ thuật (thể loại văn học nhấn mạnh tính thẩm mỹ).
- She studied French belles-lettres at university. (Cô ấy đã nghiên cứu văn chương thuần túy Pháp tại trường đại học.)
Belletrist (danh từ): người viết văn chương thuần túy, nhà văn chú trọng nghệ thuật ngôn từ.
- He is known as a fine belletrist rather than a political novelist. (Ông ấy được biết đến như một nhà văn chương thuần túy tài hoa hơn là một tiểu thuyết gia chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Literary (thuộc văn học): Có thể dùng chung, nhưng "belletristic" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh nghệ thuật và thẩm mỹ so với nội dung.
- Aesthetic (thuộc thẩm mỹ): Nhấn mạnh vào vẻ đẹp, có thể áp dụng rộng hơn không chỉ cho văn học.
- Stylistic (thuộc phong cách): Tập trung vào cách thức diễn đạt.
Từ trái nghĩa
- Utilitarian (thuộc công dụng, thực dụng): Nhấn mạnh vào tính hữu ích thực tế.
- Didactic (mang tính giáo huấn): Nhấn mạnh vào việc dạy dỗ, truyền đạt bài học đạo đức hoặc tri thức.
- Technical (thuộc kỹ thuật): Liên quan đến chi tiết chuyên môn, kỹ thuật.
tính từ
- (thuộc) văn chương