Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • có học; hay chữ
  • biết đọc, biết viết
danh từ
  • người học thức, người hay chữ
  • người biết đọc, biết viết
  • người không có học vị mà giữ thánh chức (trong giáo hội Anh)
Related search result for "literate"
Comments and discussion on the word "literate"