literate

/'litərit/
Học thuật
Thân thiện
literate

A young child sits on a rug, reading a book and showing they are literate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • học thức, biết chữ: Chỉ người khả năng đọc viết, hoặc kiến thức nói chung.
    • Thành thạo, am hiểu (trong một lĩnh vực cụ thể): Chỉ sự hiểu biết khả năng sử dụng kiến thức trong một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
  2. Danh từ:

    • Người biết chữ, người có học: Người khả năng đọc viết.
    • Ngườihọc thức: Người kiến thức, đặc biệt về văn chương hoặc các lĩnh vực học thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In the 21st century, it is essential to be computer literate. (Trong thế kỷ 21, việc thành thạo tin học điều thiết yếu.)
    • A literate population is crucial for a country's development. (Một dân số biết chữ rất quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia.)
  • Danh từ:

    • The literacy program aims to turn illiterates into literates. (Chương trình xóa mù chữ nhằm biến những người mù chữ thành người biết chữ.)
    • He is a literate who enjoys classical literature. (Anh ấy một ngườihọc thức, rất thích văn học cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Financially literate": hiểu biết về tài chính, biết cách quản lý tiền bạc.

    • Parents should teach their children to be financially literate. (Cha mẹ nên dạy con cái hiểu biết về tài chính.)
  • "Scientifically literate": kiến thức khoa học cơ bản.

    • A scientifically literate public can make better decisions. (Một công chúng kiến thức khoa học có thể đưa ra quyết định tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Literacy (n): Khả năng đọc viết; trình độ học vấn, sự am hiểu về một lĩnh vực.

    • Digital literacy is a required skill. (Kỹ năng sử dụng công nghệ số là một kỹ năng bắt buộc.)
  • Illiterate (adj/n): Mù chữ; không biết về một lĩnh vực nào đó.

    • He is technologically illiterate. (Anh ta không biết về công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Educated: giáo dục, có học.
  • Learned: Học rộng, uyên bác (thường chỉ kiến thức sâu rộng).
  • Knowledgeable: hiểu biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng cụm tính từ như "computer-literate" hoặc "financially literate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "literate" một cách độc lập. Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm "biết chữ" hoặc "học vấn" nói chung.)

literate

A young child sits on a rug, reading a book and showing they are literate.

tính từ
  1. có học; hay chữ
  2. biết đọc, biết viết
danh từ
  1. người học thức, người hay chữ
  2. người biết đọc, biết viết
  3. người không có học vị giữ thánh chức (trong giáo hội Anh)