belliciste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hiếu chiến: Thể hiện thái độ hoặc chính sách ủng hộ chiến tranh, xung đột vũ trang; có xu hướng muốn gây chiến hoặc giải quyết vấn đề bằng bạo lực.
Danh từ:
- Kẻ hiếu chiến: Người có tư tưởng hoặc chủ trương hiếu chiến; người ủng hộ hoặc thúc đẩy chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un discours belliciste a été prononcé par le général. (Một bài diễn văn hiếu chiến đã được vị tướng đọc.)
- La propagande belliciste a enflammé les esprits. (Tuyên truyền hiếu chiến đã kích động tinh thần quần chúng.)
Danh từ:
- Ce politicien est un belliciste notoire. (Chính trị gia này là một kẻ hiếu chiến khét tiếng.)
- Les bellicistes ont poussé le pays vers la guerre. (Những kẻ hiếu chiến đã đẩy đất nước vào chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rhetorique belliciste": Lời lẽ/ngôn từ hiếu chiến.
- Il faut se méfier de la rhétorique belliciste des extrémistes. (Cần phải cảnh giác với lời lẽ hiếu chiến của những kẻ cực đoan.)
"Posture belliciste": Tư thế/thái độ hiếu chiến.
- La posture belliciste du gouvernement inquiète les voisins. (Tư thế hiếu chiến của chính phủ khiến các nước láng giềng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Bellicisme (danh từ): Chủ nghĩa hiếu chiến, tư tưởng hiếu chiến.
- Le bellicisme est une menace pour la paix mondiale. (Chủ nghĩa hiếu chiến là mối đe dọa cho hòa bình thế giới.)
Belliqueux/belliqueuse (tính từ): Hung hăng, thích gây chiến, hiếu chiến (có thể dùng để mô tả tính cách hoặc không khí).
- Une nation belliqueuse. (Một quốc gia hiếu chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Guerrier (tính từ): Mang tính chiến tranh, thích chiến đấu.
- Militariste (tính từ/danh từ): Theo chủ nghĩa quân phiệt, ưa dùng vũ lực.
Từ trái nghĩa
- Pacifiste (tính từ/danh từ): Theo chủ nghĩa hòa bình, yêu chuộng hòa bình.
- Conciliant (tính từ): Có xu hướng hòa giải, nhân nhượng.
tính từ
- hiếu chiến
danh từ
- kẻ hiếu chiến