neutraliste

Học thuật
Thân thiện
neutraliste

Le neutraliste observe calmement le débat sans prendre parti.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trung lập chủ nghĩa: Dùng để mô tả một cá nhân, tổ chức hoặc chính sách ủng hộ theo đuổi lập trường trung lập, không liên kết với bất kỳ phe phái chính trị hoặc quân sự nào trong một cuộc xung đột.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: ):
    • Người trung lập chủ nghĩa: Chỉ một người ủng hộ chủ nghĩa trung lập, một người theo đuổi hoặc đề xướng chính sách không can thiệp không liên kết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La politique neutraliste du pays a été critiquée par les deux camps. (Chính sách trung lập chủ nghĩa của đất nước đã bị cả hai phe chỉ trích.)
    • Une position neutraliste est difficile à maintenir en temps de guerre. (Một lập trường trung lập chủ nghĩa rất khó duy trì trong thời chiến.)
  • Danh từ:
    • Ce diplomate est un neutraliste convaincu. (Nhà ngoại giao nàymột người trung lập chủ nghĩa kiên định.)
    • Les neutralistes ont appelé à une solution pacifique. (Những người theo chủ nghĩa trung lập đã kêu gọi một giải pháp hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệtthời kỳ Chiến tranh Lạnh, "neutraliste" thường được dùng để chỉ các quốc gia hoặc phong trào (như Phong trào Không liên kết) tìm cách không đứng về phe tư bản hay phe cộng sản.
    • Plusieurs nations africaines ont adopté une ligne neutraliste durant la guerre froide. (Nhiều quốc gia châu Phi đã theo đuổi đường lối trung lập chủ nghĩa trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Neutralisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa trung lập.
    • Le neutralisme est au cœur de la constitution de ce pays. (Chủ nghĩa trung lậpcốt lõi của hiến pháp nước này.)
  • Neutralité (danh từ giống cái): Sự trung lập, tình trạng trung lập.
    • La neutralité de la Suisse est reconnue internationalement. (Sự trung lập của Thụy được quốc tế công nhận.)
  • Neutre (tính từ): Trung lập (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người, vật, màu sắc, giọng điệu...).
    • Un pays neutre / Une couleur neutre. (Một quốc gia trung lập / Một màu trung tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-aligné(e) (tính từ/danh từ): Không liên kết, người không liên kết (nhấn mạnh việc không tham gia liên minh).
  • Impartial (tính từ): Vô tư, không thiên vị (nhấn mạnh sự công bằng, không nghiêng về bên nào).
Từ trái nghĩa
  • Engagé(e) (tính từ/danh từ): Cam kết, đứng về phe nào đó.
  • Aligné(e) (tính từ): Liên kết, theo phe.
  • Belligérant(e) (tính từ/danh từ): Tham chiến, bên tham chiến.
neutraliste

Le neutraliste observe calmement le débat sans prendre parti.

tính từ
  1. trung lập chủ nghĩa
danh từ
  1. người trung lập chủ nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống