bellicose
/'belikous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiếu chiến, thích gây chiến, thích đánh nhau: Thể hiện thái độ hoặc xu hướng sẵn sàng gây chiến tranh, xung đột hoặc tranh cãi. Từ này mô tả một bản tính hung hăng, thù địch và muốn gây hấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leader's bellicose rhetoric increased tensions between the two countries. (Lời lẽ hiếu chiến của nhà lãnh đạo đã làm gia tăng căng thẳng giữa hai quốc gia.)
- He has a bellicose nature and often gets into arguments. (Anh ta có bản tính hay gây gỗ và thường xuyên xảy ra tranh cãi.)
- The editorial criticized the government's bellicose foreign policy. (Bài xã luận chỉ trích chính sách đối ngoại hiếu chiến của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bellicose posturing": Hành động hoặc tư thế thể hiện sự hiếu chiến, thường để đe dọa hoặc thể hiện sức mạnh.
- The military parade was seen as bellicose posturing towards their neighbors. (Cuộc diễu binh quân sự được xem như một hành động phô trương sức mạnh hiếu chiến với các nước láng giềng.)
"In a bellicose mood": Trong tâm trạng/tư thế sẵn sàng gây chiến.
- After the insult, he was in a bellicose mood and ready to fight. (Sau lời xúc phạm, anh ta ở trong tâm trạng sẵn sàng đánh nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellicosity (danh từ): Tính hiếu chiến, sự hiếu chiến.
- His bellicosity made him many enemies. (Tính hiếu chiến của anh ta khiến anh có nhiều kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Aggressive: Hung hăng, xâm lược.
- Belligerent: Hiếu chiến, thù địch.
- Combative: Thích đánh nhau, hiếu chiến.
- Contentious: Hay tranh cãi, gây gỗ.
- Pugnacious: Hay gây gổ, thích đánh nhau.
Từ trái nghĩa
- Peaceful: Yêu chuộng hòa bình, ôn hòa.
- Pacific: Hòa bình, ôn hòa.
- Conciliatory: Có tính hòa giải, nhân nhượng.
- Amiable: Thân thiện, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bellicose". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả trực tiếp.)
tính từ
- hiếu chiến, thích đánh nhau, hay gây gỗ