combative
/'kɔmbətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiếu chiến, thích đánh nhau: Chỉ tính cách hoặc thái độ sẵn sàng, thậm chí mong muốn, gây chiến hoặc tham gia vào xung đột thể chất.
- Thích tranh cãi, gây gỗ: Chỉ xu hướng thích tranh luận, đối đầu bằng lời nói một cách quyết liệt và thường gây hấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His combative attitude made it difficult to have a peaceful discussion. (Thái độ hiếu chiến của anh ấy khiến việc có một cuộc thảo luận hòa bình trở nên khó khăn.)
- The politician is known for his combative debating style. (Vị chính trị gia được biết đến với phong cách tranh luận thích gây gỗ.)
- She became combative when her ideas were challenged. (Cô ấy trở nên hiếu chiến khi ý tưởng của mình bị chất vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Combative spirit": tinh thần hiếu chiến, tinh thần thích đấu tranh.
- The team entered the final with a combative spirit. (Đội bước vào trận chung kết với một tinh thần hiếu chiến.)
"Combative stance/posture": tư thế/thái độ sẵn sàng chiến đấu.
- The union took a combative stance in the negotiations. (Công đoàn đã có một thái độ sẵn sàng đấu tranh trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Combat (danh từ/động từ): cuộc chiến/chiến đấu.
- He was injured in combat. (Anh ấy bị thương trong chiến đấu.)
Combatively (trạng từ): một cách hiếu chiến.
- He answered combatively. (Anh ấy trả lời một cách hiếu chiến.)
Combativeness (danh từ): tính hiếu chiến.
- His combativeness often leads to unnecessary conflicts. (Tính hiếu chiến của anh ta thường dẫn đến những xung đột không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Aggressive: hung hăng, hiếu chiến.
- Belligerent: hiếu chiến, thích gây hấn.
- Contentious: hay tranh cãi, gây tranh cãi.
- Confrontational: thích đối đầu.
Từ trái nghĩa
- Peaceful: ôn hòa, yêu chuộng hòa bình.
- Conciliatory: hòa giải, nhân nhượng.
- Cooperative: hợp tác.
tính từ
- hiếu chiến, thích đánh nhau; thích gây gỗ