belly-ache

/'belieik/
Học thuật
Thân thiện
belly-ache

A child holds his stomach because he has a belly-ache.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Bệnh đau bụng: "belly-ache" chỉ một cơn đauvùng bụng, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng.
  2. Nội động từ (từ lóng):

    • Rên rỉ, than van: "belly-ache" chỉ hành động phàn nàn, kêu ca một cách không cần thiết hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He has a belly-ache after eating too much candy. (Cậu bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều kẹo.)
    • She complained of a belly-ache and stayed home from school. ( kêu đau bụng nhà không đến trường.)
  • Nội động từ:

    • Stop belly-aching about the homework and just do it. (Đừng than vãn về bài tập nữa hãy làm đi.)
    • He's always belly-aching about the weather. (Anh ta lúc nào cũng rên rỉ về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a belly-ache": bị đau bụng.

    • The child said he had a belly-ache to avoid eating his vegetables. (Đứa trẻ nói bị đau bụng để tránh ăn rau.)
  • "to belly-ache about something": than vãn, kêu ca về điều đó.

    • The employees belly-ached about the new policy for weeks. (Các nhân viên đã than vãn về chính sách mới suốt nhiều tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellyache (cách viết khác): Đây cách viết liền của từ "belly-ache", cùng nghĩa.
  • Stomachache (n): Chứng đau bụng (từ thông dụng ít mang sắc thái thông tục hơn "belly-ache").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Stomach pain, abdominal pain (đau bụng).
  • Nội động từ: Complain, moan, whine (phàn nàn, rên rỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào khác ngoài cách sử dụng như một nội động từ với giới đi kèm như trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "belly-ache").

belly-ache

A child holds his stomach because he has a belly-ache.

danh từ
  1. (thông tục) bệnh đau bụng
nội động từ
  1. (từ lóng) rên rỉ, than van

Từ có nhắc đến "belly-ache"