belly-ache

/'belieik/
danh từ
  1. (thông tục) bệnh đau bụng
nội động từ
  1. (từ lóng) rên rỉ, than van

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "belly-ache"

belly-ache
A child holds his stomach because he has a belly-ache.