belly-ache
/'belieik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Bệnh đau bụng: "belly-ache" chỉ một cơn đau ở vùng bụng, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng.
Nội động từ (từ lóng):
- Rên rỉ, than van: "belly-ache" chỉ hành động phàn nàn, kêu ca một cách không cần thiết hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has a belly-ache after eating too much candy. (Cậu bé bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều kẹo.)
- She complained of a belly-ache and stayed home from school. (Cô bé kêu đau bụng và ở nhà không đến trường.)
Nội động từ:
- Stop belly-aching about the homework and just do it. (Đừng có than vãn về bài tập nữa và hãy làm đi.)
- He's always belly-aching about the weather. (Anh ta lúc nào cũng rên rỉ về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a belly-ache": bị đau bụng.
- The child said he had a belly-ache to avoid eating his vegetables. (Đứa trẻ nói nó bị đau bụng để tránh ăn rau.)
"to belly-ache about something": than vãn, kêu ca về điều gì đó.
- The employees belly-ached about the new policy for weeks. (Các nhân viên đã than vãn về chính sách mới suốt nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellyache (cách viết khác): Đây là cách viết liền của từ "belly-ache", cùng nghĩa.
- Stomachache (n): Chứng đau bụng (từ thông dụng và ít mang sắc thái thông tục hơn "belly-ache").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Stomach pain, abdominal pain (đau bụng).
- Nội động từ: Complain, moan, whine (phàn nàn, rên rỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào khác ngoài cách sử dụng như một nội động từ với giới đi kèm như trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "belly-ache").
danh từ
- (thông tục) bệnh đau bụng
nội động từ
- (từ lóng) rên rỉ, than van